DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,96 | 17,92 | 14,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,04 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,38 | 43,85 | 49,23 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -10,76 | -15,76 | -13,07 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 30,46 | 34,75 | 25,84 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,10 | 0,03 | 0,66 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,32 | 0,55 | 0,37 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,26 | 0,50 | 0,34 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -22,69 | -21,28 | -12,74 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | 0,00 | ||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -202,83 | -226,62 | -217,17 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,05 | 0,01 | 0,12 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |