DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,41 | 15,95 | 7,33 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,40 | 53,79 | 50,72 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -18,13 | -22,89 | -26,74 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 34,94 | 30,96 | 24,31 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,16 | 0,09 | 0,09 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,25 | 0,13 | 0,25 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,63 | 0,42 | 0,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -8,42 | -9,18 | -3,76 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -357,69 | -370,54 | -412,66 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,04 | 0,02 | 0,01 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,43 |