DUPONT

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 26.42 21.50 11.38
Vòng quay tổng tài sản revs 0.05 0.05 0.04
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 60.11 54.95 50.98
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -13.59 -12.06 -18.33
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 30.54 35.51 37.97
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.11 0.08 0.95
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.81 0.14 0.58
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.18 0.44 -0.09

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -4.99 -5.84 -7.26
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -557.13 -506.64 -432.84
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.02 0.02 0.21

金融銀行ニュース

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回