DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.58 | 3.46 | 2.69 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.33 | 20.31 | 12.85 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.07 | 0.08 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.28 | 2.28 | 2.49 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 1,034.30 | 942.46 | 1,190.52 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30.64 | -8.88 | 26.32 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.76 | 41.87 | 41.59 |
Tỷ lệ EBIT | % | 21.35 | 30.14 | 23.77 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.37 | 75.21 | 60.66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.72 | 89.57 | 89.09 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 59.78 | 82.37 | 132.56 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 239.21 | 306.94 | 207.17 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 86.19 | 99.59 | 61.85 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 248.72 | 292.97 | 342.84 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 529.21 | 385.67 | 1,075.78 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.23 | 1.15 | 1.32 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.66 | 0.61 | 0.92 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.77 | 0.76 | 0.69 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.31 | 1.31 | 1.53 |