DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,14 | 4,46 | 0,31 | 1,98 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,78 | 4,60 | 0,34 | 1,74 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,53 | 0,57 | 0,57 | 0,80 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,72 | 1,61 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 515,89 | 571,76 | 494,12 | 626,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -19,17 | 10,83 | -13,58 | 26,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,74 | 12,52 | 9,60 | 9,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 18,69 | 8,10 | 4,00 | 3,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,26 | 67,13 | 8,49 | 48,26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,49 | 84,65 | 100,00 | 99,47 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 181,23 | 171,39 | 187,65 | 60,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 59,25 | 60,15 | 84,98 | 62,98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,76 | 11,10 | 15,75 | 10,90 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 383,01 | 369,35 | 341,71 | 170,85 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 190,61 | 184,44 | 134,01 | 52,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,54 | 1,47 | 1,41 | 1,22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,34 | 1,26 | 1,10 | 0,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,43 | 0,46 | 0,63 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,66 | 0,72 | 0,61 | 0,44 |