DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,46 | 0,31 | 2,00 | 6,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,60 | 0,34 | 1,74 | 7,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,57 | 0,79 | 0,64 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,72 | 1,61 | 1,45 | 1,46 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 571,76 | 494,12 | 626,83 | 546,83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,83 | -13,58 | 26,86 | -12,76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,52 | 9,60 | 9,88 | 14,17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,10 | 4,00 | 3,62 | 9,05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,13 | 8,49 | 48,26 | 81,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,65 | 100,00 | 99,47 | 98,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 171,39 | 187,65 | 60,46 | 68,74 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 60,15 | 84,98 | 61,20 | 96,61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,10 | 15,75 | 10,59 | 11,42 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 369,35 | 341,71 | 170,87 | 259,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 184,44 | 134,01 | 48,53 | 118,38 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,47 | 1,41 | 1,20 | 1,44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,26 | 1,10 | 0,83 | 1,02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,46 | 0,63 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,72 | 0,61 | 0,45 | 0,46 |