単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 541,351 578,581 462,589 293,450 388,063
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 113,761 97,861 63,215 49,051 83,712
1. Tiền 47,998 10,911 49,215 19,051 63,712
2. Các khoản tương đương tiền 65,763 86,950 14,000 30,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 98,756 131,964 45,787 50,667 88,218
1. Đầu tư ngắn hạn 10,658 53,185 49,901 54,982 50,385
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -932 -7,360 -4,115 -4,314 -5,168
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 256,155 268,481 254,023 103,833 102,982
1. Phải thu khách hàng 129,146 128,399 160,168 110,790 102,816
2. Trả trước cho người bán 19,398 22,308 8,133 17,536 18,159
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 112,239 122,446 115,215 9,628 10,676
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,628 -4,671 -29,494 -34,121 -28,669
IV. Tổng hàng tồn kho 72,313 74,396 95,800 85,600 111,597
1. Hàng tồn kho 73,073 82,426 103,987 94,713 120,779
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -760 -8,030 -8,187 -9,113 -9,181
V. Tài sản ngắn hạn khác 366 5,879 3,764 4,298 1,554
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 187 607 1,243 744 604
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10 10 10 10 11
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 169 5,261 2,511 3,544 939
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 431,684 431,864 401,921 495,142 463,638
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 104,584 88,433
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 104,584 88,433
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 193,002 169,350 151,659 138,280 125,040
1. Tài sản cố định hữu hình 132,683 110,622 94,767 86,624 75,110
- Nguyên giá 253,912 253,143 254,572 257,677 249,946
- Giá trị hao mòn lũy kế -121,230 -142,521 -159,805 -171,053 -174,837
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 60,319 58,728 56,892 51,656 49,930
- Nguyên giá 101,453 101,648 101,648 97,082 97,082
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,134 -42,920 -44,755 -45,426 -47,152
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,261 3,707 3,280 6,277 8,221
- Nguyên giá 8,331 8,331 8,331 12,897 15,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,071 -4,624 -5,052 -6,620 -7,301
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 168,870 191,533 182,640 183,291 178,829
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 134,142 159,807 142,870 145,307 156,845
3. Đầu tư dài hạn khác 22,702 22,701 22,701 22,701 22,701
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -225 -225 -201 -717 -717
V. Tổng tài sản dài hạn khác 65,113 64,403 62,626 60,234 58,372
1. Chi phí trả trước dài hạn 65,113 64,403 62,626 60,234 58,372
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 973,035 1,010,445 864,510 788,592 851,701
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 389,131 423,241 328,578 244,961 269,726
I. Nợ ngắn hạn 350,739 394,138 328,578 244,923 269,685
1. Vay và nợ ngắn 178,911 316,373 245,625 168,878 195,365
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,137 15,217 19,275 16,394 14,272
4. Người mua trả tiền trước 41,294 8,699 48,344 22,097 16,847
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,876 111 0 179 538
6. Phải trả người lao động 8,610 5,617 3,315 7,276 6,986
7. Chi phí phải trả 50,976 38,339 5,154 23,395 24,369
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 25,819 7,421 5,051 5,922 3,744
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,468 897 885 765 681
II. Nợ dài hạn 38,392 29,103 0 38 41
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 38,392 29,103 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 38 41
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 583,904 587,204 535,932 543,632 581,975
I. Vốn chủ sở hữu 583,904 587,204 535,932 543,632 581,975
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,301 150,301 150,301 150,301 300,593
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,190 2,190 2,190 2,190 2,190
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 -20 -20 -20 -20
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 214,632 214,632 216,218 216,218 117,067
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 214,814 218,134 165,275 172,953 160,156
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,634 1,450 911 0 6,883
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,965 1,966 1,968 1,990 1,990
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 973,035 1,010,445 864,510 788,592 851,701