単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 515,893 571,795 494,116 626,850 546,833
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 32 0 18 0
Doanh thu thuần 515,893 571,763 494,116 626,832 546,833
Giá vốn hàng bán 450,186 500,180 446,661 564,895 469,327
Lợi nhuận gộp 65,707 71,584 47,455 61,937 77,506
Doanh thu hoạt động tài chính 58,660 7,767 7,783 6,884 21,329
Chi phí tài chính 13,395 21,653 14,860 12,469 10,560
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,288 15,213 18,080 11,742 9,148
Chi phí bán hàng 24,842 22,088 27,785 27,340 32,784
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,906 17,356 16,823 21,804 13,825
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 76,366 26,194 439 8,551 50,002
Thu nhập khác 9,729 6,298 1,522 2,829 11,899
Chi phí khác 1,949 1,421 285 426 21,578
Lợi nhuận khác 7,780 4,878 1,237 2,403 -9,679
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12,142 7,941 4,669 1,343 8,336
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 84,146 31,072 1,676 10,953 40,323
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,048 4,769 0 52 557
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 6 3
Chi phí thuế TNDN 13,048 4,769 0 58 560
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,098 26,303 1,676 10,895 39,763
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1 1 2 -1 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 71,099 26,302 1,675 10,895 39,763
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)