|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
150,720
|
74,568
|
128,133
|
124,174
|
219,957
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
150,720
|
74,568
|
128,133
|
124,174
|
219,957
|
|
Giá vốn hàng bán
|
134,800
|
63,638
|
108,741
|
105,402
|
191,552
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,920
|
10,930
|
19,393
|
18,772
|
28,406
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,718
|
824
|
2,536
|
2,487
|
11,644
|
|
Chi phí tài chính
|
4,689
|
1,568
|
2,883
|
3,227
|
2,881
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,751
|
2,313
|
2,335
|
1,843
|
2,657
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,288
|
6,129
|
8,531
|
9,632
|
8,492
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,089
|
5,663
|
-483
|
4,172
|
5,133
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,086
|
-1,992
|
11,181
|
9,025
|
31,312
|
|
Thu nhập khác
|
382
|
3,715
|
2,345
|
5,337
|
339
|
|
Chi phí khác
|
79
|
188
|
19,949
|
1,266
|
11
|
|
Lợi nhuận khác
|
302
|
3,527
|
-17,604
|
4,071
|
328
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,514
|
-386
|
183
|
4,796
|
7,768
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,388
|
1,534
|
-6,423
|
13,095
|
31,639
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
557
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
1
|
0
|
0
|
2
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
1
|
0
|
0
|
559
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,388
|
1,533
|
-6,423
|
13,095
|
31,081
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,388
|
1,534
|
-6,423
|
13,095
|
31,081
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|