|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
128,133
|
124,174
|
219,957
|
98,888
|
99,903
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
9
|
|
Doanh thu thuần
|
128,133
|
124,174
|
219,957
|
98,888
|
99,894
|
|
Giá vốn hàng bán
|
108,741
|
105,402
|
191,552
|
86,757
|
80,945
|
|
Lợi nhuận gộp
|
19,393
|
18,772
|
28,406
|
12,130
|
18,949
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,536
|
2,487
|
11,644
|
902
|
3,118
|
|
Chi phí tài chính
|
2,883
|
3,227
|
2,881
|
3,623
|
3,859
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,335
|
1,843
|
2,657
|
2,563
|
940
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,531
|
9,632
|
8,492
|
4,742
|
8,033
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-483
|
4,172
|
5,133
|
3,700
|
4,387
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,181
|
9,025
|
31,312
|
8,832
|
12,452
|
|
Thu nhập khác
|
2,345
|
5,337
|
339
|
1,685
|
53
|
|
Chi phí khác
|
19,949
|
1,266
|
11
|
393
|
525
|
|
Lợi nhuận khác
|
-17,604
|
4,071
|
328
|
1,293
|
-473
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
183
|
4,796
|
7,768
|
7,866
|
6,663
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-6,423
|
13,095
|
31,639
|
10,125
|
11,979
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
557
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
2
|
|
7,063
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
559
|
0
|
7,063
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6,423
|
13,095
|
31,081
|
10,125
|
4,916
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-6,423
|
13,095
|
31,081
|
10,125
|
4,916
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|