単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 128,133 124,174 219,957 98,888 99,903
Các khoản giảm trừ doanh thu 9
Doanh thu thuần 128,133 124,174 219,957 98,888 99,894
Giá vốn hàng bán 108,741 105,402 191,552 86,757 80,945
Lợi nhuận gộp 19,393 18,772 28,406 12,130 18,949
Doanh thu hoạt động tài chính 2,536 2,487 11,644 902 3,118
Chi phí tài chính 2,883 3,227 2,881 3,623 3,859
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,335 1,843 2,657 2,563 940
Chi phí bán hàng 8,531 9,632 8,492 4,742 8,033
Chi phí quản lý doanh nghiệp -483 4,172 5,133 3,700 4,387
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,181 9,025 31,312 8,832 12,452
Thu nhập khác 2,345 5,337 339 1,685 53
Chi phí khác 19,949 1,266 11 393 525
Lợi nhuận khác -17,604 4,071 328 1,293 -473
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 183 4,796 7,768 7,866 6,663
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,423 13,095 31,639 10,125 11,979
Chi phí thuế TNDN hiện hành 557
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 2 7,063
Chi phí thuế TNDN 0 0 559 0 7,063
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,423 13,095 31,081 10,125 4,916
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,423 13,095 31,081 10,125 4,916
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)