単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150,720 74,568 128,133 124,174 219,957
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 150,720 74,568 128,133 124,174 219,957
Giá vốn hàng bán 134,800 63,638 108,741 105,402 191,552
Lợi nhuận gộp 15,920 10,930 19,393 18,772 28,406
Doanh thu hoạt động tài chính 2,718 824 2,536 2,487 11,644
Chi phí tài chính 4,689 1,568 2,883 3,227 2,881
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,751 2,313 2,335 1,843 2,657
Chi phí bán hàng 8,288 6,129 8,531 9,632 8,492
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,089 5,663 -483 4,172 5,133
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,086 -1,992 11,181 9,025 31,312
Thu nhập khác 382 3,715 2,345 5,337 339
Chi phí khác 79 188 19,949 1,266 11
Lợi nhuận khác 302 3,527 -17,604 4,071 328
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,514 -386 183 4,796 7,768
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,388 1,534 -6,423 13,095 31,639
Chi phí thuế TNDN hiện hành 557
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1 0 0 2
Chi phí thuế TNDN 1 0 0 559
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,388 1,533 -6,423 13,095 31,081
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -1 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,388 1,534 -6,423 13,095 31,081
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)