|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,414
|
1,534
|
-6,955
|
12,775
|
31,639
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,700
|
356
|
-1,425
|
-2,831
|
-6,931
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,225
|
3,283
|
3,273
|
3,242
|
3,206
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,366
|
-480
|
-2,276
|
-1,163
|
-30
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,642
|
-4,761
|
-4,757
|
-6,753
|
-12,764
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,751
|
2,313
|
2,335
|
1,843
|
2,657
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13,114
|
1,890
|
-8,379
|
9,944
|
24,709
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
17,313
|
40,454
|
-4,535
|
-10,581
|
-657
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
11,359
|
-38,621
|
2,857
|
1,783
|
7,915
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4,154
|
-3,562
|
27,625
|
-7,255
|
-19,996
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-139
|
503
|
1,072
|
-730
|
1,156
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-8,590
|
1,151
|
|
4,015
|
-569
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,744
|
-2,328
|
-2,378
|
-1,852
|
-2,631
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
100
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
8,548
|
5,112
|
-5,112
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
-1,652
|
-2,159
|
-116
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,160
|
-413
|
23,159
|
-1,723
|
4,698
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,622
|
-2,624
|
-312
|
-128
|
-2,158
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
100
|
3,032
|
708
|
100
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
16,000
|
-69,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
26,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,483
|
4,536
|
2,138
|
2,527
|
1,536
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,139
|
2,011
|
4,858
|
19,107
|
-43,522
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
116,586
|
72,591
|
115,821
|
112,794
|
199,379
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-142,814
|
-87,602
|
-128,838
|
-116,449
|
-141,207
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-26,228
|
-15,012
|
-13,017
|
-3,656
|
58,172
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,207
|
-13,414
|
14,999
|
13,728
|
19,348
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
50,259
|
49,051
|
35,637
|
50,637
|
64,365
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
49,051
|
35,637
|
50,637
|
64,365
|
83,712
|