単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,414 1,534 -6,955 12,775 31,639
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,700 356 -1,425 -2,831 -6,931
- Khấu hao TSCĐ 3,225 3,283 3,273 3,242 3,206
- Các khoản dự phòng 4,366 -480 -2,276 -1,163 -30
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,642 -4,761 -4,757 -6,753 -12,764
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 2,751 2,313 2,335 1,843 2,657
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13,114 1,890 -8,379 9,944 24,709
- Tăng, giảm các khoản phải thu 17,313 40,454 -4,535 -10,581 -657
- Tăng, giảm hàng tồn kho 11,359 -38,621 2,857 1,783 7,915
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,154 -3,562 27,625 -7,255 -19,996
- Tăng giảm chi phí trả trước -139 503 1,072 -730 1,156
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -8,590 1,151 4,015 -569
- Tiền lãi vay phải trả -2,744 -2,328 -2,378 -1,852 -2,631
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 100
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 8,548 5,112 -5,112
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -1,652 -2,159 -116
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 26,160 -413 23,159 -1,723 4,698
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,622 -2,624 -312 -128 -2,158
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 100 3,032 708 100
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 16,000 -69,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 26,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,483 4,536 2,138 2,527 1,536
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,139 2,011 4,858 19,107 -43,522
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 116,586 72,591 115,821 112,794 199,379
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -142,814 -87,602 -128,838 -116,449 -141,207
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,228 -15,012 -13,017 -3,656 58,172
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,207 -13,414 14,999 13,728 19,348
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 50,259 49,051 35,637 50,637 64,365
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 49,051 35,637 50,637 64,365 83,712