単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 277,172 296,898 313,849 388,063 346,966
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,637 50,637 64,365 83,712 46,757
1. Tiền 8,637 18,637 28,344 63,712 46,757
2. Các khoản tương đương tiền 27,000 32,000 36,020 20,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,263 49,714 44,872 88,218 91,728
1. Đầu tư ngắn hạn 53,831 53,831 49,816 50,385 54,955
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -3,568 -4,117 -4,944 -5,168 -6,227
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60,095 71,195 80,822 102,982 79,805
1. Phải thu khách hàng 69,868 75,267 83,344 102,816 86,482
2. Trả trước cho người bán 12,056 10,961 13,789 18,159 12,166
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,163 14,745 12,955 10,676 9,102
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,992 -29,778 -29,266 -28,669 -27,946
IV. Tổng hàng tồn kho 124,534 120,161 119,856 111,597 121,189
1. Hàng tồn kho 133,334 130,477 128,693 120,779 130,371
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8,800 -10,316 -8,838 -9,181 -9,181
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,643 5,191 3,934 1,554 7,487
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 678 612 900 604 724
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10 10 11 11 11
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,955 4,569 3,024 939 6,752
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 489,824 484,944 470,628 463,638 452,527
I. Các khoản phải thu dài hạn 104,584 104,804 104,804 88,433 88,433
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 104,584 104,804 104,804 88,433 88,433
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 135,120 131,186 127,712 125,040 120,270
1. Tài sản cố định hữu hình 83,899 80,401 77,363 75,110 72,607
- Nguyên giá 257,677 253,778 249,616 249,946 249,775
- Giá trị hao mòn lũy kế -173,778 -173,377 -172,254 -174,837 -177,168
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 51,221 50,785 50,350 49,930 47,663
- Nguyên giá 97,082 97,082 97,082 97,082 95,232
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,862 -46,297 -46,733 -47,152 -47,569
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 6,154 8,629 8,425 8,221 8,018
- Nguyên giá 12,897 15,522 15,522 15,522 15,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,744 -6,894 -7,097 -7,301 -7,505
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 179,069 178,748 167,539 178,829 172,996
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 141,085 140,764 145,555 156,845 164,311
3. Đầu tư dài hạn khác 22,701 22,701 22,701 22,701 22,701
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -717 -717 -717 -717 -14,017
V. Tổng tài sản dài hạn khác 59,796 58,791 59,232 58,372 57,292
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,796 58,791 59,232 58,372 57,292
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 766,996 781,842 784,477 851,701 799,493
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 221,831 243,722 233,267 269,726 220,535
I. Nợ ngắn hạn 221,792 243,684 233,228 269,685 220,494
1. Vay và nợ ngắn 153,866 140,849 137,193 195,365 173,126
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,459 15,168 18,877 14,272 9,972
4. Người mua trả tiền trước 18,628 34,614 25,093 16,847 18,934
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 19,669 19,669 538 93
6. Phải trả người lao động 3,047 3,259 2,630 6,986 1,731
7. Chi phí phải trả 24,199 16,629 17,732 24,369 5,291
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,104 5,011 4,384 3,744 4,396
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 681 681 681 518
II. Nợ dài hạn 39 39 39 41 41
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 39 39 39 41 41
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 545,165 538,119 551,210 581,975 578,958
I. Vốn chủ sở hữu 545,165 538,119 551,210 581,975 578,958
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,301 150,301 150,301 300,593 300,593
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,190 2,190 2,190 2,190 2,190
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -20 -20 -20 -20 -20
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 216,218 217,067 217,067 117,067 117,067
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 174,487 166,592 179,683 160,156 157,139
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 473 7,804 6,969 6,883 6,433
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,989 1,989 1,989 1,990 1,990
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 766,996 781,842 784,477 851,701 799,493