DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,12 | 0,17 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,41 | 2,32 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,07 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,03 | 1,02 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12,17 | 10,77 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13,29 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,56 | 19,27 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,01 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,57 | 76,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 191,49 | 208,64 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,79 | 16,01 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,45 | 2,39 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 681,65 | 821,13 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 88,52 | 92,28 | 95,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 37,75 | 31,51 | 52,37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 35,95 | 30,20 | 50,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,36 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,02 |