DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.17 | 1.59 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.32 | 13.62 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.11 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.03 | 1.02 | 1.03 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 10.77 | 17.07 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 58.51 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.27 | 29.17 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.01 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.86 | 79.65 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 208.64 | 142.29 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 16.01 | 11.64 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 2.39 | 1.47 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 821.13 | 544.55 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 92.28 | 95.04 | 99.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 31.51 | 52.37 | 39.69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 30.20 | 50.47 | 38.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.36 | 0.34 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.03 | 0.02 | 0.03 |