DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,19 | -0,12 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,19 | -1,41 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,08 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 14,04 | 12,17 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 69,68 | -13,29 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,13 | 12,56 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,60 | 87,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 167,60 | 191,49 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 16,79 | 17,79 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,46 | 4,45 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 600,52 | 681,65 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 89,86 | 88,52 | 92,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 36,56 | 37,75 | 31,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 34,49 | 35,95 | 30,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,38 | 0,36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |