DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.90 | 7.99 | 1.06 | 1.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.98 | 1.63 | 0.23 | 0.29 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.65 | 1.84 | 2.38 | 1.70 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.32 | 2.65 | 1.96 | 2.64 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 811.06 | 741.58 | 681.81 | 662.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.14 | -8.57 | -8.06 | -2.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.46 | 19.70 | 20.17 | 20.91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.66 | 3.86 | 1.24 | 1.32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67.98 | 58.55 | 33.54 | 63.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.78 | 72.30 | 54.48 | 34.73 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 30.01 | 30.93 | 33.16 | 48.27 |
| Thời gian tồn kho | Date | 193.21 | 170.32 | 99.41 | 132.51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 34.96 | 16.92 | 23.15 | 26.96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 195.04 | 173.79 | 129.55 | 186.28 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 95.99 | 106.97 | 106.29 | 109.84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.28 | 1.43 | 1.78 | 1.48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.23 | 0.31 | 0.67 | 0.67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.12 | 0.12 | 0.16 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.32 | 1.65 | 0.96 | 1.64 |