DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 55,15 | 56,20 | 39,61 | 11,72 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,90 | 16,80 | 16,91 | 4,12 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,76 | 2,79 | 1,99 | 1,91 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,83 | 1,20 | 1,18 | 1,49 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 531,39 | 649,84 | 639,76 | 550,17 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 26,46 | 22,29 | -1,55 | -14,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,58 | 28,14 | 27,05 | 14,08 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,54 | 20,07 | 19,45 | 5,81 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,98 | 99,10 | 99,92 | 95,54 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,19 | 84,46 | 87,01 | 74,27 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,64 | 9,87 | 30,72 | 33,72 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 77,55 | 13,40 | 117,48 | 108,62 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,73 | 5,34 | 13,93 | 17,82 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 97,86 | 105,89 | 164,42 | 174,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 55,26 | 149,72 | 240,83 | 168,47 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,63 | 4,86 | 6,08 | 2,78 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 4,41 | 2,85 | 1,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,19 | 0,10 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,83 | 0,20 | 0,18 | 0,49 |