DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 56,20 | 39,61 | 11,72 | 27,66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,80 | 16,91 | 4,12 | 8,72 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,79 | 1,99 | 1,91 | 2,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,18 | 1,49 | 1,49 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 649,84 | 639,76 | 550,17 | 621,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22,29 | -1,55 | -14,00 | 12,93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,14 | 27,05 | 14,08 | 18,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20,07 | 19,45 | 5,81 | 10,81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,10 | 99,92 | 95,54 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,46 | 87,01 | 74,27 | 80,62 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,87 | 30,72 | 33,72 | 20,60 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,40 | 117,48 | 105,76 | 75,59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,34 | 13,93 | 17,35 | 22,13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 105,89 | 164,42 | 174,42 | 135,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 149,72 | 240,83 | 168,47 | 134,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,86 | 6,08 | 2,78 | 2,40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,41 | 2,85 | 1,32 | 1,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,10 | 0,09 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,18 | 0,49 | 0,49 |