DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.75 | 0.32 | -54.28 | -285.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.36 | 0.05 | -6.88 | -9.95 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.07 | 1.33 | 1.11 | 1.21 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 4.49 | 4.47 | 7.09 | 23.74 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2,131.19 | 2,616.40 | 2,188.11 | 2,062.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -26.32 | 22.77 | -16.37 | -5.76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.13 | 3.99 | -0.07 | -3.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.97 | 2.29 | -4.98 | -8.14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 9.62 | 2.99 | 138.16 | 122.21 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 127.30 | 77.90 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 0.85 | 0.87 | 1.24 | 0.72 |
| Thời gian tồn kho | Date | 123.25 | 115.22 | 150.55 | 141.26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 94.68 | 57.04 | 131.59 | 164.12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 129.01 | 117.16 | 157.50 | 139.54 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -447.29 | -421.15 | -577.13 | -791.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.63 | 0.67 | 0.62 | 0.50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.02 | 0.02 | 0.01 | 0.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.62 | 0.57 | 0.52 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.49 | 3.47 | 6.09 | 22.74 |