TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
408,754
|
500,342
|
753,251
|
839,863
|
944,188
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,734
|
23,388
|
20,109
|
20,233
|
1,132
|
1. Tiền
|
4,734
|
23,388
|
20,109
|
20,233
|
1,132
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,644
|
5,298
|
4,981
|
6,233
|
7,457
|
1. Phải thu khách hàng
|
263
|
266
|
102
|
2
|
0
|
2. Trả trước cho người bán
|
349
|
1,537
|
1,816
|
1,829
|
3,089
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,032
|
3,574
|
4,861
|
6,139
|
6,106
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-80
|
-1,797
|
-1,737
|
-1,737
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
394,306
|
444,680
|
675,556
|
792,947
|
893,249
|
1. Hàng tồn kho
|
394,306
|
444,680
|
675,556
|
792,947
|
903,165
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-9,916
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,071
|
26,977
|
52,605
|
20,450
|
42,350
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,071
|
16,040
|
28,924
|
14,550
|
23,739
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
10,799
|
21,895
|
943
|
17,354
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
138
|
1,785
|
4,957
|
1,257
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,454,315
|
1,332,142
|
1,232,991
|
1,120,878
|
1,022,074
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,505
|
20,224
|
22,067
|
23,786
|
27,287
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
18,505
|
20,224
|
22,067
|
23,786
|
27,287
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,413,875
|
1,294,938
|
1,170,397
|
1,059,139
|
936,012
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,413,875
|
1,294,938
|
1,167,099
|
1,056,903
|
932,965
|
- Nguyên giá
|
2,001,861
|
2,004,493
|
1,999,012
|
2,011,565
|
2,011,925
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-587,986
|
-709,555
|
-831,913
|
-954,662
|
-1,078,960
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
3,299
|
2,236
|
3,047
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
4,302
|
4,302
|
4,302
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-1,003
|
-2,066
|
-1,255
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,703
|
16,740
|
40,173
|
37,953
|
24,123
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,703
|
16,740
|
40,173
|
37,953
|
24,123
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,863,069
|
1,832,483
|
1,986,242
|
1,960,741
|
1,966,263
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,767,476
|
1,395,663
|
1,543,969
|
1,522,080
|
1,689,112
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,081,009
|
905,660
|
1,200,542
|
1,261,014
|
1,521,320
|
1. Vay và nợ ngắn
|
406,692
|
489,951
|
618,018
|
557,182
|
614,560
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
595,809
|
348,087
|
518,945
|
392,548
|
789,429
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,608
|
1,935
|
504
|
275,199
|
50,136
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37,633
|
11,713
|
11,112
|
14
|
8,871
|
6. Phải trả người lao động
|
17,031
|
35,073
|
27,790
|
13,824
|
17,068
|
7. Chi phí phải trả
|
12,148
|
9,876
|
8,788
|
6,710
|
11,150
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,089
|
9,025
|
13,828
|
11,575
|
26,998
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
686,467
|
490,003
|
343,427
|
261,066
|
167,793
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
686,467
|
490,003
|
343,427
|
261,066
|
167,793
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
95,593
|
436,821
|
442,273
|
438,661
|
277,151
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
95,593
|
436,821
|
442,273
|
438,661
|
277,151
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
430,064
|
430,064
|
430,064
|
430,064
|
430,064
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-334,471
|
6,757
|
12,209
|
8,598
|
-152,913
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
1,557
|
3,961
|
3,109
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,863,069
|
1,832,483
|
1,986,242
|
1,960,741
|
1,966,263
|