単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 500,342 753,251 839,863 944,188 788,337
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,388 20,109 20,233 1,132 13,721
1. Tiền 23,388 20,109 20,233 1,132 13,721
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,298 4,981 6,233 7,457 4,040
1. Phải thu khách hàng 266 102 2 0 0
2. Trả trước cho người bán 1,537 1,816 1,829 3,089 4,082
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,574 4,861 6,139 6,106 1,695
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -80 -1,797 -1,737 -1,737 -1,737
IV. Tổng hàng tồn kho 444,680 675,556 792,947 893,249 767,907
1. Hàng tồn kho 444,680 675,556 792,947 903,165 773,575
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -9,916 -5,669
V. Tài sản ngắn hạn khác 26,977 52,605 20,450 42,350 2,669
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,040 28,924 14,550 23,739 1,413
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,799 21,895 943 17,354 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 138 1,785 4,957 1,257 1,257
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,332,142 1,232,991 1,120,878 1,022,074 920,787
I. Các khoản phải thu dài hạn 20,224 22,067 23,786 27,287 35,167
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 20,224 22,067 23,786 27,287 35,167
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,294,938 1,170,397 1,059,139 936,012 818,608
1. Tài sản cố định hữu hình 1,294,938 1,167,099 1,056,903 932,965 818,608
- Nguyên giá 2,004,493 1,999,012 2,011,565 2,011,925 2,024,221
- Giá trị hao mòn lũy kế -709,555 -831,913 -954,662 -1,078,960 -1,205,613
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 3,299 2,236 3,047 0
- Nguyên giá 0 4,302 4,302 4,302 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1,003 -2,066 -1,255 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,740 40,173 37,953 24,123 29,005
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,740 40,173 37,953 24,123 29,005
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,832,483 1,986,242 1,960,741 1,966,263 1,709,124
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,395,663 1,543,969 1,522,080 1,689,112 1,637,139
I. Nợ ngắn hạn 905,660 1,200,542 1,261,014 1,521,320 1,580,310
1. Vay và nợ ngắn 489,951 618,018 557,182 614,560 609,609
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 348,087 518,945 392,548 789,429 898,736
4. Người mua trả tiền trước 1,935 504 275,199 50,136 515
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,713 11,112 14 8,871 22,761
6. Phải trả người lao động 35,073 27,790 13,824 17,068 18,291
7. Chi phí phải trả 9,876 8,788 6,710 11,150 6,371
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,025 13,828 11,575 26,998 21,590
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 490,003 343,427 261,066 167,793 56,828
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 490,003 343,427 261,066 167,793 56,828
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 436,821 442,273 438,661 277,151 71,985
I. Vốn chủ sở hữu 436,821 442,273 438,661 277,151 71,985
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 430,064 430,064 430,064 430,064 430,064
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,757 12,209 8,598 -152,913 -358,078
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 1,557 3,961 3,109 2,438
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,832,483 1,986,242 1,960,741 1,966,263 1,709,124