単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 71,930 355,991 6,090 1,791 -150,442
2. Điều chỉnh cho các khoản 197,366 176,989 197,635 191,690 176,620
- Khấu hao TSCĐ 122,939 121,569 123,362 123,811 123,488
- Các khoản dự phòng 0 80 1,301 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -233 -5,768 15,783 9,833 11,617
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 -27 -23 -36 -34
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 74,661 61,135 57,213 58,082 41,550
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 269,296 532,980 203,725 193,482 26,178
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,799 -13,419 -15,535 14,862 -17,470
- Tăng, giảm hàng tồn kho 207,850 -50,374 -230,877 -117,390 -109,168
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -297,427 -260,264 173,186 111,059 194,717
- Tăng giảm chi phí trả trước 9,122 -7,005 -36,318 16,594 4,660
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -63,334 -57,213 -60,160 -43,145
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -5,112 -8,961 0 -214
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 1,103
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -10,122 0 -2,586 -4,321 -3,344
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 181,518 133,472 25,421 154,126 53,316
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 408 -1,641 -9,324 -10,840 -36,769
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 27 23 36 34
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 408 -1,613 -9,301 -10,804 -36,735
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 818,603 762,800 1,200,052 1,666,157 1,228,982
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,000,070 -876,005 -1,218,561 -1,808,217 -1,263,528
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -890 -1,137 -1,137
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -181,467 -113,205 -19,399 -143,197 -35,682
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 460 18,654 -3,279 125 -19,101
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,274 4,734 23,388 20,109 20,233
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,734 23,388 20,109 20,233 1,132