単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -98,959 -50,508 -92,423 -17,191 -5,114
2. Điều chỉnh cho các khoản 46,873 40,213 46,253 20,362 35,232
- Khấu hao TSCĐ 31,177 31,211 31,399 31,467 31,321
- Các khoản dự phòng -20,574 -6,503
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 5,650 5,831 0 651
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8 -3 -5 -9 -8
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10,054 9,005 9,029 9,478 9,771
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -52,086 -10,295 -46,170 3,172 30,118
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,397 -2,530 -9,186 27,399 -2,791
- Tăng, giảm hàng tồn kho -49,355 -72,853 155,542 -20,286 67,187
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 133,851 169,155 -79,631 53,739 -81,385
- Tăng giảm chi phí trả trước 14,959 5,639 -10,500 6,501 -1,295
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,617 -11,731 -7,141 -11,680 -7,913
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,103 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -291 -483 -753 -628 -817
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 49,960 76,901 2,162 58,217 3,103
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21,555 -2,334 -192 -4,495 1,598
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8 3 5 9 8
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 21,563 -2,331 -186 -4,486 1,606
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 386,998 314,984 639,037 4,260 580
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -482,148 -382,842 -639,425 -55,616 -3,130
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -284 -171 -76 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -95,435 -68,028 -463 -51,356 -2,550
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -23,912 6,543 1,512 2,375 2,159
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,044 1,132 7,675 9,187 11,562
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,132 7,675 9,187 11,562 13,721