|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
529,650
|
544,854
|
569,291
|
386,915
|
706,169
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
529,650
|
544,854
|
569,291
|
386,915
|
706,169
|
|
Giá vốn hàng bán
|
587,487
|
530,479
|
542,729
|
404,456
|
642,876
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-57,837
|
14,374
|
26,562
|
-17,542
|
63,294
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,178
|
554
|
374
|
178
|
386
|
|
Chi phí tài chính
|
16,027
|
13,254
|
10,853
|
10,836
|
12,042
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,029
|
9,478
|
9,771
|
9,835
|
11,534
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,637
|
13,890
|
18,774
|
11,644
|
20,817
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,098
|
5,311
|
3,553
|
4,650
|
5,639
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-92,421
|
-17,526
|
-6,243
|
-44,494
|
25,182
|
|
Thu nhập khác
|
9
|
345
|
3,474
|
0
|
7
|
|
Chi phí khác
|
11
|
10
|
2,344
|
274
|
126
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2
|
336
|
1,130
|
-274
|
-119
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-92,423
|
-17,191
|
-5,114
|
-44,768
|
25,063
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
913
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
0
|
0
|
913
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-92,423
|
-17,191
|
-5,114
|
-44,768
|
24,150
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-92,423
|
-17,191
|
-5,114
|
-44,768
|
24,150
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|