|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
466,735
|
418,256
|
529,650
|
544,854
|
569,291
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
466,735
|
418,256
|
529,650
|
544,854
|
569,291
|
|
Giá vốn hàng bán
|
493,148
|
440,681
|
587,487
|
530,479
|
542,729
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-26,414
|
-22,425
|
-57,837
|
14,374
|
26,562
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-180
|
3
|
1,178
|
554
|
374
|
|
Chi phí tài chính
|
18,676
|
10,451
|
16,027
|
13,254
|
10,853
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,054
|
9,005
|
9,029
|
9,478
|
9,771
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,324
|
12,189
|
14,637
|
13,890
|
18,774
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,807
|
5,949
|
5,098
|
5,311
|
3,553
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-99,401
|
-51,010
|
-92,421
|
-17,526
|
-6,243
|
|
Thu nhập khác
|
700
|
930
|
9
|
345
|
3,474
|
|
Chi phí khác
|
258
|
428
|
11
|
10
|
2,344
|
|
Lợi nhuận khác
|
442
|
502
|
-2
|
336
|
1,130
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-98,959
|
-50,508
|
-92,423
|
-17,191
|
-5,114
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-98,959
|
-50,508
|
-92,423
|
-17,191
|
-5,114
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-98,959
|
-50,508
|
-92,423
|
-17,191
|
-5,114
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
0
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|