単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 544,854 569,291 386,915 706,169 510,859
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 544,854 569,291 386,915 706,169 510,859
Giá vốn hàng bán 530,479 542,729 404,456 642,876 480,292
Lợi nhuận gộp 14,374 26,562 -17,542 63,294 30,567
Doanh thu hoạt động tài chính 554 374 178 386 21
Chi phí tài chính 13,254 10,853 10,836 12,042 14,522
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,478 9,771 9,835 11,534 13,783
Chi phí bán hàng 13,890 18,774 11,644 20,817 20,401
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,311 3,553 4,650 5,639 5,110
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -17,526 -6,243 -44,494 25,182 -9,446
Thu nhập khác 345 3,474 0 7 26,589
Chi phí khác 10 2,344 274 126 0
Lợi nhuận khác 336 1,130 -274 -119 26,589
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -17,191 -5,114 -44,768 25,063 17,143
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 913
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 913 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -17,191 -5,114 -44,768 24,150 17,143
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -17,191 -5,114 -44,768 24,150 17,143
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)