|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
846,644
|
788,337
|
765,605
|
680,369
|
903,184
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,562
|
13,721
|
8,765
|
47,834
|
77,298
|
|
1. Tiền
|
11,562
|
13,721
|
8,765
|
47,834
|
77,298
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,709
|
4,040
|
7,232
|
6,106
|
50,036
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
0
|
0
|
5
|
5
|
6
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,659
|
4,082
|
4,031
|
4,363
|
6,250
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,787
|
1,695
|
4,933
|
3,475
|
44,650
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,737
|
-1,737
|
-1,737
|
-1,737
|
-869
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
828,590
|
767,907
|
747,379
|
625,116
|
748,616
|
|
1. Hàng tồn kho
|
840,762
|
773,575
|
747,379
|
625,116
|
748,616
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12,172
|
-5,669
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,783
|
2,669
|
2,229
|
1,312
|
27,235
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,527
|
1,413
|
970
|
968
|
3,481
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,059
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,257
|
1,257
|
1,259
|
344
|
10,696
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
945,171
|
920,787
|
891,756
|
872,494
|
1,145,593
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32,707
|
35,167
|
35,167
|
35,544
|
35,544
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
32,707
|
35,167
|
35,167
|
35,544
|
35,544
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
848,117
|
818,608
|
787,808
|
757,008
|
726,207
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
848,117
|
818,608
|
787,808
|
757,008
|
726,207
|
|
- Nguyên giá
|
2,022,409
|
2,024,221
|
2,024,221
|
2,024,221
|
2,024,221
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,174,292
|
-1,205,613
|
-1,236,413
|
-1,267,214
|
-1,298,014
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,596
|
29,005
|
28,167
|
34,513
|
68,193
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27,596
|
29,005
|
28,167
|
34,513
|
68,193
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,791,816
|
1,709,124
|
1,657,361
|
1,552,863
|
2,048,778
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,714,716
|
1,637,139
|
1,630,211
|
1,501,562
|
1,980,334
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,601,803
|
1,580,310
|
1,573,382
|
1,498,759
|
1,977,531
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
555,424
|
609,609
|
553,034
|
450,802
|
517,698
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
807,786
|
898,736
|
945,921
|
695,375
|
619,342
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
167,597
|
515
|
18,938
|
287,853
|
749,673
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,055
|
22,761
|
18,930
|
25,287
|
20,278
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19,486
|
18,291
|
11,094
|
8,946
|
38,393
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,075
|
6,371
|
2,013
|
7,338
|
398
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
29,127
|
21,590
|
21,243
|
18,684
|
28,008
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
112,913
|
56,828
|
56,828
|
2,803
|
2,803
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
112,913
|
56,828
|
56,828
|
2,803
|
2,803
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
77,099
|
71,985
|
27,151
|
51,301
|
68,444
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
77,099
|
71,985
|
27,151
|
51,301
|
68,444
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
430,064
|
430,064
|
430,064
|
430,064
|
430,064
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-352,964
|
-358,078
|
-402,913
|
-378,762
|
-361,620
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,253
|
2,438
|
2,209
|
4,476
|
3,742
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,791,816
|
1,709,124
|
1,657,361
|
1,552,863
|
2,048,778
|