TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
839,870
|
768,726
|
829,163
|
918,724
|
954,528
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20,233
|
24,347
|
7,510
|
25,044
|
1,132
|
1. Tiền
|
20,233
|
24,347
|
7,510
|
25,044
|
1,132
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,233
|
7,311
|
16,912
|
16,405
|
7,457
|
1. Phải thu khách hàng
|
2
|
154
|
1
|
0
|
0
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,829
|
1,867
|
12,542
|
12,185
|
3,089
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,139
|
7,027
|
6,106
|
5,956
|
6,106
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,737
|
-1,737
|
-1,737
|
-1,737
|
-1,737
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
792,947
|
723,431
|
790,421
|
853,802
|
903,157
|
1. Hàng tồn kho
|
792,947
|
723,431
|
790,421
|
853,802
|
903,157
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20,457
|
13,638
|
14,321
|
23,474
|
42,781
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,550
|
9,630
|
5,095
|
4,413
|
24,171
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
943
|
2,970
|
6,262
|
17,803
|
17,354
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,964
|
1,037
|
2,963
|
1,257
|
1,257
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,120,878
|
1,093,628
|
1,091,562
|
1,110,829
|
1,021,624
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23,786
|
23,786
|
27,287
|
27,287
|
27,287
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
23,786
|
23,786
|
27,287
|
27,287
|
27,287
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,059,139
|
1,027,798
|
996,456
|
966,829
|
936,012
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,056,903
|
1,025,827
|
994,751
|
963,675
|
932,965
|
- Nguyên giá
|
2,011,565
|
2,011,565
|
2,011,565
|
2,011,565
|
2,011,925
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-954,662
|
-985,738
|
-1,016,814
|
-1,047,890
|
-1,078,960
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,236
|
1,970
|
1,705
|
3,154
|
3,047
|
- Nguyên giá
|
4,302
|
4,302
|
4,302
|
4,302
|
4,302
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,066
|
-2,332
|
-2,597
|
-1,148
|
-1,255
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
37,953
|
41,892
|
61,138
|
58,389
|
23,673
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37,953
|
41,892
|
61,138
|
58,389
|
23,673
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,960,748
|
1,862,354
|
1,920,724
|
2,029,554
|
1,976,152
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,522,080
|
1,422,735
|
1,495,366
|
1,643,537
|
1,689,094
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,261,014
|
1,155,201
|
1,275,837
|
1,431,347
|
1,521,302
|
1. Vay và nợ ngắn
|
557,182
|
490,207
|
650,182
|
671,564
|
614,560
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
392,548
|
534,919
|
581,214
|
712,875
|
795,429
|
4. Người mua trả tiền trước
|
275,199
|
2,470
|
1,142
|
48
|
50,136
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14
|
10,861
|
6,118
|
7,400
|
8,887
|
6. Phải trả người lao động
|
13,824
|
6,967
|
7,407
|
9,554
|
17,068
|
7. Chi phí phải trả
|
6,710
|
2,960
|
8,590
|
2,678
|
5,115
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,575
|
95,631
|
16,758
|
23,828
|
26,998
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
7,591
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
261,066
|
267,533
|
219,529
|
212,190
|
167,793
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
261,066
|
267,533
|
219,529
|
212,190
|
167,793
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
438,668
|
439,620
|
425,358
|
386,017
|
287,058
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
438,668
|
439,620
|
425,358
|
386,017
|
287,058
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
430,064
|
430,064
|
430,064
|
430,064
|
430,064
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,605
|
9,556
|
-4,705
|
-44,047
|
-143,006
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,961
|
3,596
|
4,426
|
3,400
|
3,109
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,960,748
|
1,862,354
|
1,920,724
|
2,029,554
|
1,976,152
|