単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 846,644 788,337 765,605 680,369 903,184
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,562 13,721 8,765 47,834 77,298
1. Tiền 11,562 13,721 8,765 47,834 77,298
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,709 4,040 7,232 6,106 50,036
1. Phải thu khách hàng 0 0 5 5 6
2. Trả trước cho người bán 3,659 4,082 4,031 4,363 6,250
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,787 1,695 4,933 3,475 44,650
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,737 -1,737 -1,737 -1,737 -869
IV. Tổng hàng tồn kho 828,590 767,907 747,379 625,116 748,616
1. Hàng tồn kho 840,762 773,575 747,379 625,116 748,616
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,172 -5,669 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,783 2,669 2,229 1,312 27,235
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,527 1,413 970 968 3,481
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 13,059
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,257 1,257 1,259 344 10,696
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 945,171 920,787 891,756 872,494 1,145,593
I. Các khoản phải thu dài hạn 32,707 35,167 35,167 35,544 35,544
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 32,707 35,167 35,167 35,544 35,544
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 848,117 818,608 787,808 757,008 726,207
1. Tài sản cố định hữu hình 848,117 818,608 787,808 757,008 726,207
- Nguyên giá 2,022,409 2,024,221 2,024,221 2,024,221 2,024,221
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,174,292 -1,205,613 -1,236,413 -1,267,214 -1,298,014
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,596 29,005 28,167 34,513 68,193
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,596 29,005 28,167 34,513 68,193
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,791,816 1,709,124 1,657,361 1,552,863 2,048,778
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,714,716 1,637,139 1,630,211 1,501,562 1,980,334
I. Nợ ngắn hạn 1,601,803 1,580,310 1,573,382 1,498,759 1,977,531
1. Vay và nợ ngắn 555,424 609,609 553,034 450,802 517,698
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 807,786 898,736 945,921 695,375 619,342
4. Người mua trả tiền trước 167,597 515 18,938 287,853 749,673
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,055 22,761 18,930 25,287 20,278
6. Phải trả người lao động 19,486 18,291 11,094 8,946 38,393
7. Chi phí phải trả 2,075 6,371 2,013 7,338 398
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 29,127 21,590 21,243 18,684 28,008
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 112,913 56,828 56,828 2,803 2,803
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 112,913 56,828 56,828 2,803 2,803
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77,099 71,985 27,151 51,301 68,444
I. Vốn chủ sở hữu 77,099 71,985 27,151 51,301 68,444
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 430,064 430,064 430,064 430,064 430,064
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -352,964 -358,078 -402,913 -378,762 -361,620
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,253 2,438 2,209 4,476 3,742
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,791,816 1,709,124 1,657,361 1,552,863 2,048,778