DUPONT
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.51 | 7.22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.95 | 1.60 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.05 | 1.07 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.67 | 4.20 |
管理有効性
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,213.24 | 2,710.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22.47 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.93 | 3.66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.28 | 2.82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75.18 | 71.54 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.06 | 79.33 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 165.74 | 174.24 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 94.05 | 89.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 110.11 | 77.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 316.33 | 310.81 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 465.08 | 425.21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.32 | 1.23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.94 | 0.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.09 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.67 | 3.20 |