単位: 1.000.000đ
  2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,943,143
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 126,652
1. Tiền 126,652
2. Các khoản tương đương tiền 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 311,893
1. Đầu tư ngắn hạn 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 950,473
1. Phải thu khách hàng 901,585
2. Trả trước cho người bán 38,729
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0
4. Các khoản phải thu khác 10,159
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0
IV. Tổng hàng tồn kho 552,912
1. Hàng tồn kho 552,912
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 453
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 760
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 112,764
I. Các khoản phải thu dài hạn 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu dài hạn khác 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0
II. Tài sản cố định 81,240
1. Tài sản cố định hữu hình 72,796
- Nguyên giá 99,473
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,677
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,445
- Nguyên giá 8,616
- Giá trị hao mòn lũy kế -171
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,000
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,160
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0
3. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Lợi thế thương mại 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,055,907
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,585,748
I. Nợ ngắn hạn 1,478,764
1. Vay và nợ ngắn 678,743
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0
3. Phải trả người bán 504,258
4. Người mua trả tiền trước 276,570
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,678
6. Phải trả người lao động 4,404
7. Chi phí phải trả 4,617
8. Phải trả nội bộ 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,257
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
II. Nợ dài hạn 106,984
1. Phải trả dài hạn người bán 75,681
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0
3. Phải trả dài hạn khác 0
4. Vay và nợ dài hạn 31,303
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 470,159
I. Vốn chủ sở hữu 470,159
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0
4. Cổ phiếu quỹ 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,158
8. Quỹ dự phòng tài chính 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 118,001
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,238
2. Nguồn kinh phí 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,055,907