単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,213,238 2,710,583
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,213,238 2,710,583
Giá vốn hàng bán 2,126,238 2,611,271
Lợi nhuận gộp 87,000 99,312
Doanh thu hoạt động tài chính 26,245 24,884
Chi phí tài chính 18,062 21,806
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,034 21,770
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,273 52,623
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54,910 49,767
Thu nhập khác 123 4,884
Chi phí khác 410 -72
Lợi nhuận khác -286 4,956
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 54,623 54,723
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,441 11,313
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 11,441 11,313
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 43,183 43,410
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 43,183 43,410
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)