単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 497,491 719,823 558,644 585,172 846,944
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 497,491 719,823 558,644 585,172 846,944
Giá vốn hàng bán 480,655 694,954 536,458 558,717 821,141
Lợi nhuận gộp 16,836 24,868 22,186 26,455 25,803
Doanh thu hoạt động tài chính 9,699 7,254 6,738 5,016 5,876
Chi phí tài chính 5,068 3,451 4,409 5,949 7,996
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,068 3,416 4,409 5,949 7,996
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,467 12,964 10,937 13,156 15,566
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,000 15,706 13,579 12,365 8,117
Thu nhập khác 0 661 110 9 4,103
Chi phí khác 327 -119 1 26 20
Lợi nhuận khác -327 780 109 -16 4,084
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,673 16,486 13,687 12,349 12,200
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,489 3,388 2,826 2,565 2,534
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,489 3,388 2,826 2,565 2,534
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,184 13,098 10,861 9,784 9,666
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,184 13,098 10,861 9,784 9,666
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)