|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
558,644
|
585,172
|
846,944
|
703,580
|
516,294
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
558,644
|
585,172
|
846,944
|
703,580
|
516,294
|
|
Giá vốn hàng bán
|
536,458
|
558,717
|
821,141
|
667,540
|
489,142
|
|
Lợi nhuận gộp
|
22,186
|
26,455
|
25,803
|
36,040
|
27,152
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,738
|
5,016
|
5,876
|
10,226
|
14,984
|
|
Chi phí tài chính
|
4,409
|
5,949
|
7,996
|
12,913
|
16,177
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,409
|
5,949
|
7,996
|
12,782
|
16,177
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,937
|
13,156
|
15,566
|
17,224
|
13,983
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,579
|
12,365
|
8,117
|
16,129
|
11,977
|
|
Thu nhập khác
|
110
|
9
|
4,103
|
874
|
86
|
|
Chi phí khác
|
1
|
26
|
20
|
2,477
|
749
|
|
Lợi nhuận khác
|
109
|
-16
|
4,084
|
-1,602
|
-663
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
13,687
|
12,349
|
12,200
|
14,527
|
11,314
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,826
|
2,565
|
2,534
|
3,083
|
2,486
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,826
|
2,565
|
2,534
|
3,083
|
2,486
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,861
|
9,784
|
9,666
|
11,445
|
8,828
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,861
|
9,784
|
9,666
|
11,445
|
8,828
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|