|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
497,491
|
719,823
|
558,644
|
585,172
|
846,944
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
497,491
|
719,823
|
558,644
|
585,172
|
846,944
|
|
Giá vốn hàng bán
|
480,655
|
694,954
|
536,458
|
558,717
|
821,141
|
|
Lợi nhuận gộp
|
16,836
|
24,868
|
22,186
|
26,455
|
25,803
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,699
|
7,254
|
6,738
|
5,016
|
5,876
|
|
Chi phí tài chính
|
5,068
|
3,451
|
4,409
|
5,949
|
7,996
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,068
|
3,416
|
4,409
|
5,949
|
7,996
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,467
|
12,964
|
10,937
|
13,156
|
15,566
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,000
|
15,706
|
13,579
|
12,365
|
8,117
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
661
|
110
|
9
|
4,103
|
|
Chi phí khác
|
327
|
-119
|
1
|
26
|
20
|
|
Lợi nhuận khác
|
-327
|
780
|
109
|
-16
|
4,084
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,673
|
16,486
|
13,687
|
12,349
|
12,200
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,489
|
3,388
|
2,826
|
2,565
|
2,534
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,489
|
3,388
|
2,826
|
2,565
|
2,534
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,184
|
13,098
|
10,861
|
9,784
|
9,666
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,184
|
13,098
|
10,861
|
9,784
|
9,666
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|