|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13,687
|
12,349
|
12,200
|
14,527
|
11,314
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,523
|
1,071
|
2,569
|
7,701
|
4,904
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,936
|
1,953
|
2,035
|
2,092
|
2,308
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-333
|
-2,175
|
-1,586
|
579
|
-168
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,489
|
-4,657
|
-5,876
|
-7,751
|
-13,413
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,409
|
5,949
|
7,996
|
12,782
|
16,177
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15,211
|
13,420
|
14,769
|
22,228
|
16,218
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-69,211
|
-110,121
|
-65,032
|
137,454
|
-160,038
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-50,283
|
-37,623
|
-8,975
|
-10,985
|
-25,472
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
25,893
|
-69,236
|
20,581
|
-20,156
|
248,225
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,453
|
2,200
|
2,864
|
-1,833
|
-861
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,353
|
-5,852
|
-7,695
|
-12,196
|
-16,301
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,701
|
-3,223
|
-1,000
|
-4,000
|
-3,677
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-82,992
|
-210,435
|
-44,488
|
110,513
|
58,094
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-63
|
-40,491
|
-2,849
|
-3,432
|
3,028
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
35,600
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,000
|
-3,000
|
-170,000
|
-128,500
|
-234,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
5,000
|
|
0
|
136,211
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,118
|
4,920
|
5,736
|
5,300
|
10,170
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,055
|
-33,572
|
-167,113
|
-91,032
|
-84,591
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
319,887
|
364,970
|
540,355
|
407,296
|
519,690
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-305,497
|
-145,613
|
-340,479
|
-323,167
|
-533,386
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
-8,050
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
14,391
|
219,357
|
199,876
|
76,079
|
-13,696
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-66,546
|
-24,649
|
-11,724
|
95,560
|
-40,193
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
257,555
|
191,008
|
166,359
|
154,634
|
250,194
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
191,008
|
166,359
|
154,634
|
250,194
|
210,001
|