DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,75 | 0,04 | 0,10 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,20 | 0,03 | 0,08 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,30 | 1,13 | 1,19 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,23 | 1,07 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 97,87 | 93,73 | 85,21 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 227,93 | -4,23 | -9,09 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,93 | 4,38 | 5,47 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,37 | 0,76 | 1,07 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 5,05 | 20,89 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,07 | 71,33 | 34,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,93 | 29,80 | 93,26 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,46 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 39,11 | 71,67 | 95,96 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2,63 | 2,67 | 17,92 | 15,22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 1,17 | 5,00 | 2,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,33 | 1,16 | 4,87 | 2,50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,78 | 0,69 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,23 | 0,07 | 0,15 |