DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,12 | -0,96 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,75 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,22 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 10,09 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.234,40 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,20 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 261,10 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 276,83 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15,75 | 18,15 | 15,22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,06 | 2,22 | 2,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,02 | 2,15 | 2,50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,60 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,15 |