DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,42 | 1,68 | 1,37 | 5,68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 56,40 | 5,82 | 3,67 | 11,14 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,28 | 0,35 | 0,48 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,04 | 1,06 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 106,15 | 94,27 | 123,11 | 177,37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 155,20 | -11,19 | 30,59 | 44,08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,90 | 19,10 | 27,92 | 33,04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 61,02 | 6,42 | 4,84 | 14,10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,34 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,94 | 90,62 | 75,82 | 79,06 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 538,27 | 668,58 | 447,33 | 332,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,19 | 20,41 | 21,56 | 12,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,75 | 26,05 | 36,03 | 23,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 929,32 | 1.050,18 | 846,49 | 603,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 258,65 | 258,44 | 267,52 | 270,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 23,28 | 21,20 | 15,88 | 12,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 22,83 | 20,71 | 15,49 | 12,38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,20 | 0,18 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,06 | 0,07 |