DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -19,16 | 18,42 | 1,68 | 1,37 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -121,19 | 56,40 | 5,82 | 3,67 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,32 | 0,28 | 0,35 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,04 | 1,04 | 1,06 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 41,59 | 106,15 | 94,27 | 123,11 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -58,67 | 155,20 | -11,19 | 30,59 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -64,95 | 2,90 | 19,10 | 27,92 |
Tỷ lệ EBIT | % | -97,30 | 61,02 | 6,42 | 4,84 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 128,46 | 95,34 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,96 | 96,94 | 90,62 | 75,82 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 539,94 | 538,27 | 668,58 | 447,33 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 55,66 | 13,19 | 20,41 | 22,05 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 90,26 | 18,75 | 26,05 | 36,87 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.376,09 | 929,32 | 1.050,18 | 846,49 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 95,68 | 258,65 | 258,44 | 267,52 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,57 | 23,28 | 21,20 | 15,88 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,36 | 22,83 | 20,71 | 15,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,20 | 0,20 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,04 | 0,04 | 0,06 |