DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,27 | 20,30 | 20,15 | 18,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,44 | 9,79 | 9,97 | 7,80 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,89 | 1,13 | 0,96 | 1,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,73 | 1,84 | 2,11 | 2,26 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 758,01 | 1.032,28 | 1.023,11 | 1.255,07 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -27,33 | 36,18 | -0,89 | 22,67 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,49 | 8,43 | 9,57 | 9,98 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,62 | 11,23 | 12,22 | 9,17 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,07 | 90,58 | 85,92 | 90,87 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,42 | 96,31 | 94,94 | 93,58 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 148,23 | 113,56 | 167,53 | 111,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 103,78 | 90,67 | 106,02 | 52,87 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,35 | 36,16 | 60,73 | 53,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 291,46 | 240,64 | 299,17 | 286,77 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 251,68 | 265,89 | 276,98 | 312,45 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,71 | 1,64 | 1,49 | 1,46 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,18 | 1,09 | 1,02 | 1,24 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,26 | 0,22 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,73 | 0,84 | 1,11 | 1,26 |