DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.69 | 16.03 | 16.51 | 18.90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.09 | 4.72 | 4.07 | 4.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.66 | 1.90 | 1.89 | 2.15 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.65 | 1.79 | 2.15 | 2.00 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,304.87 | 2,970.83 | 3,691.72 | 4,136.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.60 | 28.89 | 24.27 | 12.04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.66 | 11.16 | 11.02 | 10.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.97 | 6.62 | 5.67 | 6.01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.73 | 89.57 | 90.87 | 91.71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.83 | 79.72 | 78.95 | 79.86 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 41.07 | 38.48 | 34.19 | 34.57 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 188.30 | 151.42 | 154.65 | 132.63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 37.99 | 44.83 | 35.94 | 26.92 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 212.36 | 178.49 | 182.05 | 161.02 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 798.02 | 762.10 | 816.59 | 881.09 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.47 | 2.10 | 1.80 | 1.93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.52 | 0.49 | 0.37 | 0.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.03 | 0.07 | 0.06 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.65 | 0.79 | 1.15 | 1.00 |