DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,50 | 16,69 | 16,03 | 16,51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,32 | 6,09 | 4,72 | 4,07 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,04 | 1,66 | 1,90 | 1,89 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,65 | 1,79 | 2,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.142,10 | 2.304,87 | 2.970,83 | 3.691,72 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,76 | 7,60 | 28,89 | 24,27 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,31 | 13,66 | 11,16 | 11,02 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,01 | 7,97 | 6,62 | 5,67 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,90 | 95,73 | 89,57 | 90,87 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,80 | 79,83 | 79,72 | 78,95 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,56 | 41,07 | 38,48 | 34,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 144,40 | 188,30 | 151,42 | 156,33 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,88 | 37,99 | 44,83 | 36,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 171,58 | 212,36 | 178,49 | 182,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 731,29 | 798,02 | 762,10 | 816,59 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,65 | 2,47 | 2,10 | 1,80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 0,52 | 0,49 | 0,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,03 | 0,07 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,65 | 0,79 | 1,15 |