DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,26 | 9,63 | 9,15 | 10,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,01 | 5,06 | 4,97 | 5,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,10 | 1,03 | 1,03 | 0,91 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,86 | 1,85 | 1,79 | 2,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 7.627,86 | 7.504,76 | 7.952,69 | 9.111,14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 29,63 | -1,61 | 5,97 | 14,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,55 | 18,35 | 18,42 | 18,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,76 | 7,10 | 6,73 | 7,59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,68 | 80,20 | 86,61 | 86,61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,59 | 88,77 | 85,27 | 83,82 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 84,70 | 81,82 | 78,05 | 80,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,07 | 14,38 | 11,97 | 14,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 52,47 | 47,68 | 50,99 | 40,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 181,99 | 178,88 | 181,95 | 229,49 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 922,15 | 582,57 | 800,61 | 2.106,05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,19 | 1,25 | 1,58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,08 | 1,15 | 1,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,49 | 0,49 | 0,43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 1,02 | 0,96 | 1,26 |