DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,31 | 4,09 | 3,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -44,07 | -87,55 | -21,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,03 | 0,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,60 | -1,54 | -1,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 9,13 | 5,92 | 21,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24,48 | -35,14 | 263,19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,87 | -13,76 | -0,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 54,48 | 127,50 | 3,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.207,52 | 1.577,44 | 315,54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 202,53 | 312,77 | 30,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.248,29 | 1.967,83 | 327,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -129,75 | -175,66 | -209,12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,49 | 0,42 | 0,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,35 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,60 | -2,54 | -2,32 |