DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.09 | 3.45 | 5.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -87.55 | -21.09 | -62.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.12 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -1.54 | -1.32 | -1.27 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5.92 | 21.50 | 11.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -35.14 | 263.19 | -48.85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -13.76 | -0.77 | -16.83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 127.50 | 3.69 | 17.93 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,577.44 | 315.54 | 511.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 312.77 | 30.78 | 62.68 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,967.83 | 327.41 | 638.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -175.66 | -209.12 | -210.67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.42 | 0.27 | 0.27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.03 | 0.00 | 0.02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.56 | 0.55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -2.54 | -2.32 | -2.27 |