DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25.88 | 21.80 | 18.88 | 17.49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.71 | 7.66 | 7.19 | 7.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.65 | 1.41 | 1.29 | 1.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.03 | 2.02 | 2.04 | 2.09 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 583.42 | 514.81 | 500.96 | 523.39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.01 | -11.76 | -2.69 | 4.48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.91 | 20.75 | 21.72 | 21.90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.15 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.64 | 78.56 | 78.51 | 78.63 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 39.18 | 51.06 | 32.96 | 67.82 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 114.92 | 121.30 | 130.16 | -112.68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 123.74 | 146.49 | 170.31 | -172.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 161.10 | 187.57 | 194.32 | 220.84 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 78.30 | 79.31 | 67.91 | 84.25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.44 | 1.43 | 1.34 | 1.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.65 | 0.72 | 0.66 | 0.80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.28 | 0.32 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.03 | 1.02 | 1.04 | 1.09 |