DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,62 | 25,88 | 21,80 | 18,88 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,90 | 7,71 | 7,66 | 7,19 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,96 | 1,65 | 1,41 | 1,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,72 | 2,03 | 2,02 | 2,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 545,18 | 583,42 | 514,81 | 500,96 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10,13 | 7,01 | -11,76 | -2,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,54 | 21,91 | 20,75 | 21,72 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,15 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,55 | 78,64 | 78,56 | 78,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,21 | 39,18 | 51,06 | 32,96 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 97,38 | 114,92 | 121,30 | 130,16 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 85,02 | 123,74 | 146,49 | 170,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 124,31 | 161,10 | 187,57 | 194,32 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 68,91 | 78,30 | 79,31 | 67,91 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,59 | 1,44 | 1,43 | 1,34 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,65 | 0,72 | 0,66 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,27 | 0,28 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,72 | 1,03 | 1,02 | 1,04 |