DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,53 | 11,06 | 11,81 | 10,60 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,06 | 4,89 | 5,33 | 4,82 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,56 | 1,52 | 1,42 | 1,54 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,46 | 1,48 | 1,56 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 189,69 | 188,61 | 189,36 | 190,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,12 | -0,57 | 0,40 | 0,35 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,09 | 17,67 | 23,21 | 21,61 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,72 | 6,87 | 7,28 | 7,59 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,68 | 89,77 | 91,75 | 95,81 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,19 | 79,29 | 79,81 | 66,23 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,28 | 50,06 | 52,91 | 49,42 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 56,21 | 79,76 | 46,32 | 40,91 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,70 | 63,37 | 26,57 | 22,52 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 204,15 | 204,97 | 223,54 | 199,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 67,76 | 65,52 | 67,79 | 66,90 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,77 | 2,62 | 2,41 | 2,81 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,17 | 1,80 | 2,06 | 2,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,14 | 0,13 | 0,16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,46 | 0,48 | 0,56 | 0,43 |