DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.06 | 11.81 | 10.60 | 10.41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.89 | 5.33 | 4.82 | 5.23 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.52 | 1.42 | 1.54 | 1.27 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.48 | 1.56 | 1.43 | 1.57 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 188.61 | 189.36 | 190.03 | 171.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.57 | 0.40 | 0.35 | -9.85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.67 | 23.21 | 21.61 | 22.10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.87 | 7.28 | 7.59 | 7.03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.77 | 91.75 | 95.81 | 93.43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.29 | 79.81 | 66.23 | 79.69 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 50.06 | 52.91 | 49.42 | 111.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 79.76 | 46.32 | 40.91 | 77.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 63.37 | 26.57 | 22.52 | 37.93 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 204.97 | 223.54 | 199.43 | 253.12 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 65.52 | 67.79 | 66.90 | 69.63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.62 | 2.41 | 2.81 | 2.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.80 | 2.06 | 2.39 | 1.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.13 | 0.16 | 0.12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.48 | 0.56 | 0.43 | 0.57 |