単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106,093 105,912 115,972 103,827 118,805
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,268 33,896 47,606 14,440 2,188
1. Tiền 3,268 11,896 11,606 8,440 2,188
2. Các khoản tương đương tiền 18,000 22,000 36,000 6,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 46,000 13,000 24,000 48,000 37,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,737 25,867 27,452 25,731 52,231
1. Phải thu khách hàng 11,964 26,388 28,856 24,236 50,902
2. Trả trước cho người bán 4,590 583 855 1,583 1,229
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,261 5,759 6,332 8,429 8,375
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,078 -6,864 -8,591 -8,518 -8,275
IV. Tổng hàng tồn kho 22,379 32,803 16,718 15,447 27,159
1. Hàng tồn kho 23,342 33,933 18,454 16,699 28,192
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -963 -1,131 -1,736 -1,252 -1,032
V. Tài sản ngắn hạn khác 710 347 195 210 227
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 107 227 146 210 227
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 119 49 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 603 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15,502 17,839 17,717 19,399 16,441
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,495 14,604 14,685 16,288 13,560
1. Tài sản cố định hữu hình 11,489 14,583 14,672 16,284 13,560
- Nguyên giá 51,653 57,335 57,883 58,701 59,931
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,164 -42,753 -43,211 -42,418 -46,371
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7 21 13 4 0
- Nguyên giá 960 985 985 985 985
- Giá trị hao mòn lũy kế -953 -964 -972 -981 -985
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,821 2,211 2,008 2,087 1,856
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 2,211 2,008 2,087 1,856
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2,821 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 121,596 123,751 133,689 123,226 135,246
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 38,336 40,395 48,186 36,929 49,173
I. Nợ ngắn hạn 38,336 40,395 48,186 36,929 49,173
1. Vay và nợ ngắn 18,349 7,201 7,520 6,094 18,089
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,196 26,958 10,587 9,193 13,867
4. Người mua trả tiền trước 1,843 37 0 0 126
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,186 1,684 2,121 3,186 2,783
6. Phải trả người lao động 11,134 3,177 21,869 10,065 3,550
7. Chi phí phải trả 867 448 3,159 4,568 915
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 344 293 1,429 1,923 7,444
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 83,259 83,356 85,503 86,297 86,073
I. Vốn chủ sở hữu 83,259 83,356 85,503 86,297 86,073
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 43,031 43,031 43,031 43,031 43,031
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,292 8,292 8,292 8,292 8,292
3. Vốn khác của chủ sở hữu 12,261 12,261 12,261 12,261 12,261
4. Cổ phiếu quỹ -4,001 -4,001 -4,001 -4,001 -4,001
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,517 12,017 13,017 13,517 14,517
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,160 11,756 12,903 13,197 11,973
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,417 597 1,502 1,901 2,401
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 121,596 123,751 133,689 123,226 135,246