単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 190,205 188,606 189,364 190,030 171,318
Các khoản giảm trừ doanh thu 516 0 0 0 0
Doanh thu thuần 189,689 188,606 189,364 190,030 171,318
Giá vốn hàng bán 151,581 155,280 145,407 148,969 133,449
Lợi nhuận gộp 38,108 33,326 43,957 41,061 37,869
Doanh thu hoạt động tài chính 3,903 5,648 5,141 3,942 4,231
Chi phí tài chính 3,214 6,354 5,086 5,201 4,072
Trong đó: Chi phí lãi vay 933 1,325 1,137 605 791
Chi phí bán hàng 15,690 13,292 17,411 15,052 14,724
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,254 7,573 14,128 12,117 12,457
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,852 11,755 12,474 12,633 10,847
Thu nhập khác 99 2 640 1,336 536
Chi phí khác 131 127 460 151 136
Lợi nhuận khác -33 -125 180 1,184 400
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,820 11,630 12,654 13,817 11,247
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,224 2,408 2,555 4,666 2,284
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,224 2,408 2,555 4,666 2,284
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,596 9,222 10,099 9,151 8,963
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,596 9,222 10,099 9,151 8,963
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)