|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15,823
|
80,068
|
22,394
|
51,263
|
17,188
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
15,823
|
80,068
|
22,394
|
51,263
|
17,188
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,241
|
68,838
|
15,618
|
39,031
|
11,064
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,581
|
11,230
|
6,776
|
12,232
|
6,123
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,200
|
994
|
141
|
4,476
|
1,927
|
|
Chi phí tài chính
|
1,166
|
1,236
|
457
|
4,242
|
2,212
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
247
|
235
|
294
|
406
|
445
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,181
|
4,447
|
2,775
|
3,573
|
3,062
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,854
|
3,248
|
2,552
|
3,759
|
2,648
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
580
|
3,294
|
1,133
|
5,134
|
129
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
105
|
0
|
|
Chi phí khác
|
5
|
65
|
0
|
78
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5
|
-65
|
0
|
27
|
-2
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
576
|
3,229
|
1,133
|
5,161
|
126
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
115
|
646
|
227
|
1,032
|
25
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
115
|
646
|
227
|
1,032
|
25
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
461
|
2,583
|
907
|
4,129
|
101
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
461
|
2,583
|
907
|
4,129
|
101
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|