|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
83,747
|
11,939
|
63,488
|
15,823
|
80,068
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
83,747
|
11,939
|
63,488
|
15,823
|
80,068
|
|
Giá vốn hàng bán
|
74,648
|
7,308
|
48,897
|
9,241
|
68,838
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,099
|
4,631
|
14,591
|
6,581
|
11,230
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,385
|
878
|
1,092
|
1,200
|
994
|
|
Chi phí tài chính
|
2,186
|
1,147
|
855
|
1,166
|
1,236
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
199
|
113
|
196
|
247
|
235
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,744
|
1,719
|
4,712
|
3,181
|
4,447
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,046
|
1,895
|
4,753
|
2,854
|
3,248
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
509
|
748
|
5,364
|
580
|
3,294
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
86
|
0
|
65
|
5
|
65
|
|
Lợi nhuận khác
|
-86
|
0
|
-65
|
-5
|
-65
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
423
|
748
|
5,299
|
576
|
3,229
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
85
|
150
|
1,060
|
115
|
646
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
85
|
150
|
1,060
|
115
|
646
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
338
|
598
|
4,239
|
461
|
2,583
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
338
|
598
|
4,239
|
461
|
2,583
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|