単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,823 80,068 22,394 51,263 17,188
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 15,823 80,068 22,394 51,263 17,188
Giá vốn hàng bán 9,241 68,838 15,618 39,031 11,064
Lợi nhuận gộp 6,581 11,230 6,776 12,232 6,123
Doanh thu hoạt động tài chính 1,200 994 141 4,476 1,927
Chi phí tài chính 1,166 1,236 457 4,242 2,212
Trong đó: Chi phí lãi vay 247 235 294 406 445
Chi phí bán hàng 3,181 4,447 2,775 3,573 3,062
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,854 3,248 2,552 3,759 2,648
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 580 3,294 1,133 5,134 129
Thu nhập khác 0 0 0 105 0
Chi phí khác 5 65 0 78 2
Lợi nhuận khác -5 -65 0 27 -2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 576 3,229 1,133 5,161 126
Chi phí thuế TNDN hiện hành 115 646 227 1,032 25
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 115 646 227 1,032 25
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 461 2,583 907 4,129 101
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 461 2,583 907 4,129 101
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)