単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,939 63,488 15,823 80,068 22,394
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 11,939 63,488 15,823 80,068 22,394
Giá vốn hàng bán 7,308 48,897 9,241 68,838 15,618
Lợi nhuận gộp 4,631 14,591 6,581 11,230 6,776
Doanh thu hoạt động tài chính 878 1,092 1,200 994 141
Chi phí tài chính 1,147 855 1,166 1,236 457
Trong đó: Chi phí lãi vay 113 196 247 235 294
Chi phí bán hàng 1,719 4,712 3,181 4,447 2,775
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,895 4,753 2,854 3,248 2,552
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 748 5,364 580 3,294 1,133
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 0 65 5 65 0
Lợi nhuận khác 0 -65 -5 -65 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 748 5,299 576 3,229 1,133
Chi phí thuế TNDN hiện hành 150 1,060 115 646 227
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 150 1,060 115 646 227
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 598 4,239 461 2,583 907
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 598 4,239 461 2,583 907
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)