単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83,747 11,939 63,488 15,823 80,068
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 83,747 11,939 63,488 15,823 80,068
Giá vốn hàng bán 74,648 7,308 48,897 9,241 68,838
Lợi nhuận gộp 9,099 4,631 14,591 6,581 11,230
Doanh thu hoạt động tài chính 1,385 878 1,092 1,200 994
Chi phí tài chính 2,186 1,147 855 1,166 1,236
Trong đó: Chi phí lãi vay 199 113 196 247 235
Chi phí bán hàng 4,744 1,719 4,712 3,181 4,447
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,046 1,895 4,753 2,854 3,248
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 509 748 5,364 580 3,294
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 86 0 65 5 65
Lợi nhuận khác -86 0 -65 -5 -65
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 423 748 5,299 576 3,229
Chi phí thuế TNDN hiện hành 85 150 1,060 115 646
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 85 150 1,060 115 646
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 338 598 4,239 461 2,583
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 338 598 4,239 461 2,583
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)