単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 92,364 118,805 104,223 116,290 86,176
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,736 2,188 7,059 2,917 2,438
1. Tiền 2,736 2,188 7,059 1,917 2,438
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 1,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 41,000 37,000 38,000 32,277 20,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,332 52,231 23,925 41,746 30,308
1. Phải thu khách hàng 14,155 50,902 22,364 40,857 28,946
2. Trả trước cho người bán 969 1,229 1,290 1,317 931
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,482 8,375 8,590 7,967 8,226
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,275 -8,275 -8,319 -8,395 -7,795
IV. Tổng hàng tồn kho 32,309 27,159 34,142 38,866 32,946
1. Hàng tồn kho 33,341 28,192 35,217 39,023 33,103
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,032 -1,032 -1,075 -157 -157
V. Tài sản ngắn hạn khác 987 227 1,097 484 484
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 416 227 758 484 484
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 409 0 214 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 162 0 125 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17,878 16,441 15,968 15,039 15,473
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,882 13,560 13,088 12,320 12,265
1. Tài sản cố định hữu hình 14,882 13,560 13,088 12,320 12,265
- Nguyên giá 59,931 59,931 60,447 59,884 60,729
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,049 -46,371 -47,360 -47,563 -48,464
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 985 985 985 985 985
- Giá trị hao mòn lũy kế -985 -985 -985 -985 -985
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,971 1,856 1,856 1,694 1,840
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,971 1,856 1,856 1,694 1,840
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 110,242 135,246 120,192 131,329 101,650
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 26,752 49,173 33,123 46,210 16,429
I. Nợ ngắn hạn 26,752 49,173 33,123 46,210 16,429
1. Vay và nợ ngắn 14,487 18,089 15,540 27,190 10,627
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,874 13,867 10,228 7,364 287
4. Người mua trả tiền trước 5 126 138 33 48
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,550 2,783 1,176 4,338 2,901
6. Phải trả người lao động 660 3,550 88 1,856 159
7. Chi phí phải trả 145 915 93 411 119
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,537 7,444 3,517 1,527 795
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 83,490 86,073 87,069 85,119 85,220
I. Vốn chủ sở hữu 83,490 86,073 87,069 85,119 85,220
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 43,031 43,031 43,031 43,031 43,031
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,292 8,292 8,292 8,292 8,292
3. Vốn khác của chủ sở hữu 12,261 12,261 12,261 12,261 12,261
4. Cổ phiếu quỹ -4,001 -4,001 -4,001 -4,001 -4,001
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,517 14,517 14,517 15,517 15,517
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,390 11,973 12,970 10,020 10,121
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,494 2,401 2,344 3,491 1,492
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 110,242 135,246 120,192 131,329 101,650