|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
82,054
|
25,916
|
49,998
|
29,077
|
47,446
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-67,782
|
-23,322
|
-49,742
|
-15,019
|
-43,031
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,740
|
-4,263
|
-4,285
|
-666
|
-10,172
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-199
|
-113
|
-196
|
-247
|
-235
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,180
|
|
-580
|
0
|
-1,000
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,382
|
1,173
|
-776
|
6
|
3,282
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
9,018
|
-9,659
|
-7,253
|
-17,780
|
-5,803
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,554
|
-10,268
|
-12,834
|
-4,629
|
-9,513
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-614
|
-383
|
-90
|
-473
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
123
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-47,000
|
-14,000
|
-36,000
|
-5,000
|
-33,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
45,000
|
17,000
|
39,000
|
12,000
|
37,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
583
|
227
|
1,092
|
343
|
1,061
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,908
|
2,845
|
4,002
|
6,870
|
5,061
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
26,929
|
12,146
|
27,533
|
12,135
|
28,621
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-39,386
|
-9,445
|
-16,071
|
-17,906
|
-25,020
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-7,347
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12,456
|
2,702
|
11,462
|
-13,117
|
3,601
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,189
|
-4,722
|
2,631
|
-10,876
|
-851
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,250
|
14,440
|
10,075
|
13,422
|
2,736
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
358
|
715
|
190
|
303
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17,440
|
10,075
|
13,422
|
2,736
|
2,188
|