DUPONT
| Đơn vị | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,23 | 3,47 | 4,24 | 2,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,47 | 2,59 | 2,50 | 1,71 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,44 | 0,52 | 0,51 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,33 | 3,04 | 3,24 | 2,73 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 484,96 | 376,14 | 475,26 | 384,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19,01 | -22,44 | 26,35 | -19,01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,88 | 3,75 | 3,75 | 3,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,31 | 3,30 | 3,23 | 2,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,83 | 99,28 | 99,61 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,94 | 79,10 | 77,81 | 79,60 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 473,15 | 565,48 | 527,90 | 527,88 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,23 | 0,29 | 0,23 | 0,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,20 | 0,50 | 0,45 | 0,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 657,78 | 761,96 | 645,24 | 647,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 212,81 | 212,19 | 211,78 | 207,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,37 | 1,34 | 1,43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,30 | 1,37 | 1,33 | 1,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,08 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,33 | 2,04 | 2,24 | 1,73 |