Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 9.50 9.95 10.34
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 6.11 6.45 6.45

Asset Quality

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 97.31 96.98 96.75
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.93 1.75 1.70
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.30 0.02 0.38
Tỷ lệ cho vay/TTS % 70.69 70.73 68.19
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 9.50 9.95 10.34

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tăng trưởng tài sản % 5.82 0.22 5.65
Tăng trưởng tín dụng % 4.63 0.27 1.87
Tăng trưởng huy động vốn % 3.23 1.03 1.70

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM % 0.66 0.67 0.70
ROA (%) % 0.31 0.40 0.31
ROE (%) % 5.05 6.22 4.75
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 72.46 59.43 73.90

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 109.95 109.13 109.31
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 29.76 29.39 34.97
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.15 0.16 0.20