Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
株主資本/Huy động % 9.46 9.50 9.95
株主資本/Tổng tài sản % 6.24 6.11 6.45

Asset Quality

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Interest-earning assets/Total assets % 97.26 97.31 96.98
Allowances for loan loss to Total loans % 1.76 1.93 1.75
Provisions for loan loss to Total loans % 0.16 0.30 0.02
Tỷ lệ cho vay/TTS % 71.50 70.69 70.73
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 9.46 9.50 9.95

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
資産成長 % 5.67 5.82 0.22
Tăng trưởng tín dụng % 5.89 4.63 0.27
Tăng trưởng huy động vốn % 6.09 3.23 1.03

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
NIM % 0.64 0.66 0.67
ROA (%) % 0.37 0.31 0.40
ROE (%) % 5.99 5.05 6.22
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 71.50 72.46 59.43

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 108.49 109.95 109.13
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 26.53 29.76 29.39
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.13 0.15 0.16