Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
株主資本/Huy động % 9.95 10.34 10.59
株主資本/Tổng tài sản % 6.45 6.45 6.76

Asset Quality

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Interest-earning assets/Total assets % 96.98 96.75 96.64
Allowances for loan loss to Total loans % 1.75 1.70 1.61
Provisions for loan loss to Total loans % 0.02 0.38 0.26
Tỷ lệ cho vay/TTS % 70.73 68.19 69.52
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 9.95 10.34 10.59

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
資産成長 % 0.22 5.65 1.29
Tăng trưởng tín dụng % 0.27 1.87 3.26
Tăng trưởng huy động vốn % 1.03 1.70 3.65

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
NIM % 0.67 0.70 0.73
ROA (%) % 0.40 0.31 0.40
ROE (%) % 6.22 4.75 5.89
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 59.43 73.90 74.93

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 109.13 109.31 108.90
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 29.39 34.97 31.14
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.16 0.20 0.22