DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.82 | 5.15 | 6.90 | 8.22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.56 | 10.17 | 10.78 | 11.90 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.18 | 0.25 | 0.32 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.88 | 2.79 | 2.61 | 2.14 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 919.47 | 820.84 | 1,118.67 | 1,478.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.65 | -10.73 | 36.28 | 32.16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 49.73 | 51.54 | 38.11 | 35.34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 34.13 | 36.97 | 28.38 | 23.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 39.15 | 30.64 | 41.42 | 52.15 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.55 | 89.75 | 91.71 | 96.52 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 73.34 | 70.93 | 29.77 | 33.46 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 117.07 | 155.43 | 179.59 | 78.80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 82.24 | 110.62 | 76.40 | 54.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 160.80 | 163.12 | 157.18 | 104.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -189.47 | -258.14 | -267.34 | -225.82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.68 | 0.59 | 0.64 | 0.65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.40 | 0.30 | 0.18 | 0.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.91 | 0.92 | 0.89 | 0.91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.02 | 1.92 | 1.74 | 1.27 |