|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
484,425
|
405,068
|
366,835
|
481,717
|
425,157
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
217,765
|
53,335
|
23,052
|
37,060
|
63,621
|
|
1. Tiền
|
184,731
|
51,822
|
22,884
|
22,060
|
50,039
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
33,034
|
1,513
|
168
|
15,000
|
13,582
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
2,573
|
3,140
|
7,476
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
126,847
|
184,760
|
159,503
|
91,237
|
151,253
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
35,752
|
29,372
|
29,538
|
33,401
|
77,507
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
30,647
|
13,988
|
31,160
|
17,283
|
28,056
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
75,309
|
158,218
|
107,922
|
57,664
|
52,757
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14,862
|
-16,819
|
-17,675
|
-17,110
|
-17,417
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
116,223
|
148,232
|
169,370
|
340,623
|
206,376
|
|
1. Hàng tồn kho
|
116,223
|
148,232
|
169,370
|
340,623
|
206,376
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23,590
|
16,168
|
11,771
|
5,320
|
3,907
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
635
|
831
|
1,087
|
540
|
2,776
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18,903
|
12,731
|
9,756
|
2,971
|
155
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,052
|
2,606
|
927
|
1,810
|
977
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,270,927
|
4,091,345
|
4,148,881
|
4,079,630
|
4,189,028
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,989
|
14,681
|
15,489
|
8,515
|
18,593
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
13,989
|
14,681
|
15,489
|
8,515
|
18,593
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,443,365
|
3,302,751
|
3,184,230
|
3,066,317
|
2,930,887
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
227,256
|
237,739
|
226,795
|
220,605
|
196,552
|
|
- Nguyên giá
|
498,132
|
532,084
|
539,217
|
554,669
|
535,945
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-270,877
|
-294,345
|
-312,422
|
-334,065
|
-339,394
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
9,847
|
8,616
|
7,385
|
6,437
|
20,928
|
|
- Nguyên giá
|
11,898
|
11,898
|
11,898
|
7,077
|
23,666
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,051
|
-3,282
|
-4,513
|
-641
|
-2,738
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,206,263
|
3,056,396
|
2,950,050
|
2,839,276
|
2,713,407
|
|
- Nguyên giá
|
3,979,295
|
3,950,585
|
3,950,585
|
3,950,585
|
3,950,585
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-773,032
|
-894,189
|
-1,000,535
|
-1,111,309
|
-1,237,178
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,400
|
2,400
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,400
|
2,400
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
92,432
|
69,927
|
60,039
|
53,544
|
42,469
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
91,953
|
69,465
|
59,599
|
53,032
|
40,834
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
478
|
462
|
441
|
512
|
1,635
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,755,352
|
4,496,413
|
4,515,715
|
4,561,348
|
4,614,185
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,500,294
|
3,152,416
|
3,105,098
|
3,037,357
|
2,733,968
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
560,504
|
594,535
|
624,971
|
749,053
|
733,052
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
238,912
|
330,728
|
364,336
|
435,676
|
413,619
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
138,351
|
104,131
|
120,544
|
144,913
|
155,303
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
71,275
|
30,662
|
60,642
|
84,903
|
79,489
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,270
|
5,011
|
4,822
|
6,968
|
10,881
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,611
|
13,678
|
15,010
|
16,521
|
18,386
|
|
7. Chi phí phải trả
|
39,238
|
59,352
|
17,504
|
21,543
|
20,421
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
27,681
|
22,042
|
20,808
|
19,993
|
27,994
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1,728
|
1,250
|
2,456
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,939,789
|
2,557,881
|
2,480,127
|
2,288,304
|
2,000,915
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
44,194
|
80,246
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,747,912
|
2,348,004
|
2,093,858
|
1,814,203
|
1,543,139
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10,550
|
16,768
|
21,351
|
20,521
|
12,726
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
18,972
|
19,759
|
14,779
|
15,608
|
17,908
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,255,058
|
1,343,997
|
1,410,617
|
1,523,990
|
1,880,217
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,255,058
|
1,343,997
|
1,410,617
|
1,523,990
|
1,880,217
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
630,000
|
630,000
|
630,000
|
630,000
|
630,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
383,633
|
383,633
|
383,633
|
383,633
|
411,877
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-155,036
|
-155,036
|
-155,036
|
-155,036
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
50,630
|
52,417
|
53,513
|
53,513
|
55,814
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
130,432
|
218,330
|
289,947
|
386,599
|
529,411
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
11
|
11
|
11
|
11
|
11
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22,366
|
21,582
|
15,873
|
12,371
|
6,809
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
215,387
|
214,642
|
208,549
|
225,270
|
253,104
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,755,352
|
4,496,413
|
4,515,715
|
4,561,348
|
4,614,185
|