単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 522,859 499,296 500,932 425,157 479,808
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,889 92,048 63,601 63,621 68,881
1. Tiền 39,408 86,048 50,022 50,039 62,881
2. Các khoản tương đương tiền 7,481 6,000 13,579 13,582 6,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 7,483 0 0 7,676
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106,463 91,156 133,498 151,253 196,819
1. Phải thu khách hàng 40,724 42,862 57,324 77,507 69,250
2. Trả trước cho người bán 27,784 29,234 30,315 28,056 60,148
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 54,276 36,472 53,276 52,757 84,840
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,321 -17,412 -17,417 -17,417 -17,420
IV. Tổng hàng tồn kho 365,120 305,207 301,268 206,376 191,801
1. Hàng tồn kho 365,120 305,207 301,268 206,376 191,801
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,387 3,403 2,565 3,907 14,631
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,242 850 2,001 2,776 13,479
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,375 596 155 155 155
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 771 1,957 409 977 998
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,085,255 4,275,571 4,251,955 4,189,028 4,185,023
I. Các khoản phải thu dài hạn 17,322 9,284 18,059 18,593 19,186
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 17,322 9,284 18,059 18,593 19,186
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,043,106 2,995,245 2,965,655 2,930,887 2,816,149
1. Tài sản cố định hữu hình 227,054 211,590 197,700 196,552 115,649
- Nguyên giá 567,342 551,927 531,006 535,945 437,864
- Giá trị hao mòn lũy kế -340,289 -340,338 -333,306 -339,394 -322,214
2. Tài sản cố định thuê tài chính 6,120 5,803 22,074 20,928 19,782
- Nguyên giá 7,077 7,077 23,666 23,666 23,666
- Giá trị hao mòn lũy kế -958 -1,274 -1,591 -2,738 -3,884
3. Tài sản cố định vô hình 2,809,933 2,777,852 2,745,880 2,713,407 2,680,718
- Nguyên giá 3,950,585 3,950,585 3,950,585 3,950,585 3,950,585
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,140,652 -1,172,733 -1,204,705 -1,237,178 -1,269,867
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 48,848 46,552 43,902 42,469 36,501
1. Chi phí trả trước dài hạn 48,733 46,058 43,128 40,834 36,386
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 115 494 773 1,635 115
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,608,114 4,774,868 4,752,887 4,614,185 4,664,831
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,041,858 2,987,278 2,921,140 2,733,968 2,740,695
I. Nợ ngắn hạn 691,784 652,778 702,126 733,052 672,592
1. Vay và nợ ngắn 393,811 312,024 314,548 413,619 371,204
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 119,475 103,797 123,306 155,303 137,969
4. Người mua trả tiền trước 99,334 69,528 81,737 79,489 58,637
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,105 9,560 10,486 10,881 14,710
6. Phải trả người lao động 9,957 10,692 10,930 18,386 11,521
7. Chi phí phải trả 24,659 21,041 28,554 20,421 42,234
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,200 114,559 123,208 27,994 23,300
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,229 1,626 1,733 0 7,582
II. Nợ dài hạn 2,350,073 2,334,501 2,219,015 2,000,915 2,068,103
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15,994 83,805 15,994 0 36,207
4. Vay và nợ dài hạn 1,844,644 1,827,647 1,714,916 1,543,139 1,595,040
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 21,315 16,263 18,485 12,726 16,700
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 16,465 17,617 18,002 17,908 17,058
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,566,256 1,787,590 1,831,747 1,880,217 1,924,135
I. Vốn chủ sở hữu 1,566,256 1,787,590 1,831,747 1,880,217 1,924,135
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 630,000 630,000 630,000 630,000 630,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 383,633 411,877 411,877 411,877 411,877
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 11
4. Cổ phiếu quỹ -155,036 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 55,814 53,513 55,814 55,814 53,513
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 422,797 447,444 483,664 529,411 560,866
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 11 11 11 11
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,831 8,021 7,461 6,809 5,295
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 229,036 244,745 250,380 253,104 267,868
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,608,114 4,774,868 4,752,887 4,614,185 4,664,831