単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 351,048 363,383 484,506 358,199 374,393
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 351,048 363,383 484,506 358,199 374,393
Giá vốn hàng bán 212,062 229,982 346,957 237,650 250,345
Lợi nhuận gộp 138,986 133,402 137,549 120,549 124,048
Doanh thu hoạt động tài chính 205 338 179 164 114
Chi phí tài chính 22,230 40,243 41,684 37,300 43,523
Trong đó: Chi phí lãi vay 43,518 40,243 41,684 38,325 42,498
Chi phí bán hàng 867 958 997 1,229 754
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,967 24,770 36,451 30,401 26,499
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 89,128 67,768 58,595 51,782 53,387
Thu nhập khác 13,140 18,918 55 101 75
Chi phí khác 40,642 35,645 11,006 2,619 176
Lợi nhuận khác -27,503 -16,728 -10,952 -2,518 -102
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 61,625 51,041 47,644 49,264 53,285
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,236 4,572 4,231 3,842 3,607
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 2,204 -5,759 -205 12
Chi phí thuế TNDN 3,236 6,776 -1,528 3,637 3,619
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 58,390 44,264 49,171 45,626 49,666
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,067 5,725 3,425 5,431 12,375
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 53,322 38,540 45,746 40,195 37,291
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0