|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
351,048
|
363,383
|
484,506
|
358,199
|
374,393
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
351,048
|
363,383
|
484,506
|
358,199
|
374,393
|
|
Giá vốn hàng bán
|
212,062
|
229,982
|
346,957
|
237,650
|
250,345
|
|
Lợi nhuận gộp
|
138,986
|
133,402
|
137,549
|
120,549
|
124,048
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
205
|
338
|
179
|
164
|
114
|
|
Chi phí tài chính
|
22,230
|
40,243
|
41,684
|
37,300
|
43,523
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43,518
|
40,243
|
41,684
|
38,325
|
42,498
|
|
Chi phí bán hàng
|
867
|
958
|
997
|
1,229
|
754
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,967
|
24,770
|
36,451
|
30,401
|
26,499
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
89,128
|
67,768
|
58,595
|
51,782
|
53,387
|
|
Thu nhập khác
|
13,140
|
18,918
|
55
|
101
|
75
|
|
Chi phí khác
|
40,642
|
35,645
|
11,006
|
2,619
|
176
|
|
Lợi nhuận khác
|
-27,503
|
-16,728
|
-10,952
|
-2,518
|
-102
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
61,625
|
51,041
|
47,644
|
49,264
|
53,285
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,236
|
4,572
|
4,231
|
3,842
|
3,607
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
2,204
|
-5,759
|
-205
|
12
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,236
|
6,776
|
-1,528
|
3,637
|
3,619
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
58,390
|
44,264
|
49,171
|
45,626
|
49,666
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,067
|
5,725
|
3,425
|
5,431
|
12,375
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
53,322
|
38,540
|
45,746
|
40,195
|
37,291
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|