単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 51,041 47,644 49,264 53,285 63,966
2. Điều chỉnh cho các khoản 77,524 90,277 89,607 968 18,973
- Khấu hao TSCĐ 20,307 39,707 41,357 -42,504 -42,352
- Các khoản dự phòng 497 -1,827 7,596 1,157 18,011
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 16,477 10,713 2,329 -182 -326
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 40,243 41,684 38,325 42,498 43,640
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 128,564 137,920 138,871 54,254 82,939
- Tăng, giảm các khoản phải thu -35,323 -7,849 -55,551 -115,462 3,275
- Tăng, giảm hàng tồn kho 57,814 94,892 14,574 -9,942 56,953
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 146,231 -83,204 9,855 108,323 200,568
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,779 1,519 8,166 7,531 8,786
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -63,106 -41,684 -38,325 -42,498 -39,088
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,418 -2,057 -2,139 -3,891 -1,334
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -322 -653 -1,525 -570 -479
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 234,218 98,885 73,927 -2,255 311,619
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -143,041 22,321 -65,564 -1,511 -169,497
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -55 0 640
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,043 -350 -5,200 -3 -1,948
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -6,950 1,304
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 338 179 164 114 296
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -152,751 22,151 -70,600 -1,400 -169,204
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 11 63,010
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 118,436 76,205 130,483 80,408
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -229,572 -197,221 -120,998 -111,569
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 1,222 1,849
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -59,264
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -109,913 -121,016 9,496 -25,565
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -28,447 20 12,823 -3,655 116,850
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 92,048 63,601 56,058 68,881 65,226
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 63,601 63,621 68,881 65,226 182,076