単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 762,442 919,665 820,853 1,118,666 1,478,442
Các khoản giảm trừ doanh thu 325 195 18 0 0
Doanh thu thuần 762,117 919,470 820,836 1,118,666 1,478,442
Giá vốn hàng bán 498,338 462,173 397,739 692,298 955,898
Lợi nhuận gộp 263,779 457,297 423,097 426,368 522,544
Doanh thu hoạt động tài chính 13,476 626 3,657 844 1,040
Chi phí tài chính 181,720 222,451 224,337 186,318 167,297
Trong đó: Chi phí lãi vay 153,348 190,955 210,521 185,973 167,297
Chi phí bán hàng 5,933 7,890 7,033 4,096 4,315
Chi phí quản lý doanh nghiệp 76,951 102,472 101,198 104,907 112,407
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,651 125,110 94,186 131,891 239,564
Thu nhập khác 1,457 1,148 1,911 7,130 19,232
Chi phí khác 7,033 3,403 3,118 7,507 76,499
Lợi nhuận khác -5,576 -2,255 -1,207 -377 -57,267
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,075 122,855 92,979 131,514 182,297
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,174 10,305 5,552 10,457 14,137
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 6,218 3,975 443 -7,795
Chi phí thuế TNDN 4,174 16,523 9,527 10,900 6,342
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,901 106,332 83,452 120,614 175,955
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,941 18,675 11,234 13,936 28,783
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,041 87,656 72,218 106,678 147,172
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)