|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
762,442
|
919,665
|
820,853
|
1,118,666
|
1,478,442
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
325
|
195
|
18
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
762,117
|
919,470
|
820,836
|
1,118,666
|
1,478,442
|
|
Giá vốn hàng bán
|
498,338
|
462,173
|
397,739
|
692,298
|
955,898
|
|
Lợi nhuận gộp
|
263,779
|
457,297
|
423,097
|
426,368
|
522,544
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,476
|
626
|
3,657
|
844
|
1,040
|
|
Chi phí tài chính
|
181,720
|
222,451
|
224,337
|
186,318
|
167,297
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
153,348
|
190,955
|
210,521
|
185,973
|
167,297
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,933
|
7,890
|
7,033
|
4,096
|
4,315
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
76,951
|
102,472
|
101,198
|
104,907
|
112,407
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,651
|
125,110
|
94,186
|
131,891
|
239,564
|
|
Thu nhập khác
|
1,457
|
1,148
|
1,911
|
7,130
|
19,232
|
|
Chi phí khác
|
7,033
|
3,403
|
3,118
|
7,507
|
76,499
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,576
|
-2,255
|
-1,207
|
-377
|
-57,267
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,075
|
122,855
|
92,979
|
131,514
|
182,297
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,174
|
10,305
|
5,552
|
10,457
|
14,137
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
6,218
|
3,975
|
443
|
-7,795
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,174
|
16,523
|
9,527
|
10,900
|
6,342
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,901
|
106,332
|
83,452
|
120,614
|
175,955
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
4,941
|
18,675
|
11,234
|
13,936
|
28,783
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,041
|
87,656
|
72,218
|
106,678
|
147,172
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|