DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.50 | 2.17 | 1.50 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.92 | 13.67 | 7.91 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.06 | 0.07 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.69 | 2.66 | 2.62 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 254.36 | 273.43 | 331.39 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1.16 | 7.50 | 21.20 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.49 | 38.40 | 33.90 |
Tỷ lệ EBIT | % | 29.35 | 29.15 | 23.89 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 38.88 | 51.64 | 36.34 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.96 | 90.80 | 91.13 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 62.78 | 40.38 | 30.15 |
Thời gian tồn kho | Date | 238.50 | 213.70 | 169.40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 93.21 | 90.14 | 75.76 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 191.18 | 169.61 | 138.44 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -59.50 | -162.19 | -322.08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.90 | 0.76 | 0.61 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.36 | 0.26 | 0.19 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.88 | 0.89 | 0.89 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.82 | 1.79 | 1.75 |