DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.87 | 2.13 | 2.30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16.63 | 12.18 | 10.15 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.08 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.35 | 2.28 | 2.16 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 351.05 | 363.38 | 484.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.27 | 3.51 | 33.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.59 | 36.71 | 28.39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29.95 | 25.12 | 18.44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58.61 | 55.91 | 53.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.75 | 86.72 | 103.21 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 23.69 | 33.52 | 28.49 |
| Thời gian tồn kho | Date | 155.63 | 131.11 | 61.29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 52.93 | 53.66 | 46.12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 129.79 | 125.79 | 80.07 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -153.48 | -201.19 | -307.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.76 | 0.71 | 0.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.29 | 0.28 | 0.29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.90 | 0.89 | 0.91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.47 | 1.40 | 1.28 |