DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.28 | 0.03 | 0.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3.63 | 0.34 | 0.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.07 | 0.24 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.04 | 1.08 | 1.60 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 11.49 | 11.43 | 57.10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24.92 | -0.54 | 399.72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.21 | 1.20 | 0.64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.43 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 79.07 | 88.02 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 66.96 | 122.59 | 75.70 |
| Thời gian tồn kho | Date | 21.15 | 18.10 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.83 | 51.05 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 118.34 | 169.70 | 89.71 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 9.56 | 9.63 | -32.67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.79 | 1.83 | 0.63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.30 | 1.64 | 0.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.90 | 0.87 | 0.76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.04 | 0.08 | 0.60 |