DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,15 | 0,11 | -0,28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,55 | 1,09 | -3,63 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,10 | 0,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,08 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 14,66 | 15,30 | 11,49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 32,68 | 4,37 | -24,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,27 | 1,47 | 1,21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 76,01 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 239,83 | 116,50 | 66,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 21,15 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,83 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 249,63 | 190,10 | 118,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,85 | 20,01 | 9,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,86 | 2,69 | 2,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,84 | 2,67 | 2,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,80 | 0,90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,06 | 0,08 | 0,04 |