DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,90 | 4,72 | 2,06 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,29 | 25,20 | 3,67 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,39 | 0,10 | 0,29 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,88 | 1,89 | 1,93 | 1,83 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 133,91 | 34,88 | 106,29 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -55,14 | -73,96 | 204,77 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,51 | 54,56 | 15,06 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21,66 | 38,26 | 4,53 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,18 | 82,45 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,84 | 79,86 | 80,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 505,56 | 1.732,43 | 604,47 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 130,81 | 916,09 | 176,61 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,29 | 104,10 | 74,63 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 647,57 | 2.651,25 | 924,30 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 101,36 | 108,35 | 114,20 | 112,69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,74 | 1,75 | 1,74 | 1,77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,51 | 1,47 | 1,45 | 1,68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,28 | 0,26 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,88 | 0,89 | 0,93 | 0,83 |