DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.64 | 8.99 | 6.61 | 7.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.69 | 2.54 | 2.00 | 2.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.71 | 1.77 | 1.93 | 1.65 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.32 | 2.00 | 1.71 | 1.59 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2,994.64 | 2,939.74 | 2,938.53 | 2,533.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 32.51 | -1.83 | -0.04 | -13.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.61 | 4.26 | 2.89 | 3.99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.77 | 4.46 | 3.44 | 4.15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62.27 | 63.04 | 64.76 | 77.49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.33 | 90.41 | 89.83 | 88.04 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 79.70 | 49.05 | 70.54 | 81.83 |
| Thời gian tồn kho | Date | 10.15 | 7.36 | 12.53 | 16.80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 16.10 | 7.53 | 1.87 | 14.10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 156.80 | 140.53 | 150.96 | 183.50 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 343.83 | 336.01 | 595.19 | 717.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.36 | 1.42 | 1.96 | 2.29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.28 | 1.35 | 1.80 | 2.08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.27 | 0.32 | 0.20 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.30 | 0.99 | 0.70 | 0.58 |