DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,08 | 18,85 | 16,59 | 16,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,69 | 16,30 | 15,93 | 15,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,82 | 0,83 | 0,76 | 0,72 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,41 | 1,39 | 1,37 | 1,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.554,82 | 1.651,77 | 1.727,55 | 1.865,23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,24 | 6,24 | 4,59 | 7,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 49,37 | 48,34 | 48,19 | 47,28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,34 | 19,80 | 19,06 | 18,68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,36 | 97,86 | 98,77 | 98,90 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,62 | 84,13 | 84,64 | 84,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 119,63 | 99,92 | 109,91 | 94,31 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 208,82 | 213,19 | 217,10 | 155,66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 75,79 | 53,64 | 65,58 | 85,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 292,92 | 278,58 | 311,91 | 289,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 842,33 | 842,70 | 1.016,13 | 890,90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,08 | 3,02 | 3,21 | 2,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,94 | 1,82 | 2,08 | 1,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,37 | 0,35 | 0,43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,39 | 0,36 | 0,50 |